Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / AUD

Quy đổi EUR sang AUD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.622,00 AUD

1 EUR = 1,622 AUD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / AUD

Bảng tra nhanh

EUR sang AUDECB
EURAUD
1 EUR1,62 AUD
5 EUR8,11 AUD
10 EUR16,22 AUD
20 EUR32,44 AUD
50 EUR81,10 AUD
100 EUR162,20 AUD
500 EUR811,00 AUD
1.000 EUR1.622,00 AUD
AUD sang EURDo FXtab tính
AUDEUR
1 AUD0,62 EUR
5 AUD3,08 EUR
10 AUD6,17 EUR
20 AUD12,33 EUR
50 AUD30,83 EUR
100 AUD61,65 EUR
500 AUD308,26 EUR
1.000 AUD616,52 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang AUD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang AUD là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang AUD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,6158thg 5 2026
Cao nhất1,7995thg 10 2025
Trung bình cộng1,6951255 quan sát
Hôm nay1,6220ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang AUD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6220Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,75181,63821,8391255
20241,63971,60181,7008256
20231,62881,52891,6999255
20221,51671,43061,6165257
20211,57491,53171,6373258
20201,65491,58961,8635257
20191,61091,57121,6628255
20181,57971,52421,6314255
20171,47321,36891,5693255
20161,48831,41091,6083257

EUR sang AUD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6220Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,63251,61831,646321
tháng 7 năm 20261,63961,62711,654623
tháng 6 năm 20261,63911,62181,654422
tháng 5 năm 20261,62581,61581,632720
tháng 4 năm 20261,64891,63271,677120
tháng 3 năm 20261,64701,61901,674022
tháng 2 năm 20261,67631,65921,704220
tháng 1 năm 20261,73041,69351,750821
tháng 12 năm 20251,76341,75131,774021
tháng 11 năm 20251,77721,75971,787820
tháng 10 năm 20251,77811,76001,799523
tháng 9 năm 20251,77951,76461,789722