Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / EUR

Quy đổi JPY sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5,56 EUR

1 JPY = 0,0055648 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / EUR

Bảng tra nhanh

JPY sang EURDo FXtab tính
JPYEUR
100 JPY0,56 EUR
500 JPY2,78 EUR
1.000 JPY5,56 EUR
2.000 JPY11,13 EUR
5.000 JPY27,82 EUR
10.000 JPY55,65 EUR
50.000 JPY278,24 EUR
100.000 JPY556,48 EUR
EUR sang JPYECB
EURJPY
1 EUR180 JPY
5 EUR899 JPY
10 EUR1.797 JPY
20 EUR3.594 JPY
50 EUR8.985 JPY
100 EUR17.970 JPY
500 EUR89.850 JPY
1.000 EUR179.700 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang JPY đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0053271thg 4 2026
Cao nhất0,0058018thg 9 2025
Trung bình cộng0,0054890255 quan sát
Hôm nay0,0055648ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0055648Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00592770,00541210,0063898255
20240,00610720,00570160,0064243256
20230,00659450,00609570,0072501255
20220,00725650,00677550,0079650257
20210,00770130,00745990,0079885258
20200,00821250,00785980,0087222257
20190,00820040,00785240,0086170255
20180,00767160,00728760,0079573255
20170,00790620,00740690,0086199255
20160,00833680,00756140,0089952257

JPY sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0055648Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00543220,00537870,005533121
tháng 7 năm 20260,00538980,00534790,005433923
tháng 6 năm 20260,00540220,00537370,005454022
tháng 5 năm 20260,00541390,00539030,005442520
tháng 4 năm 20260,00537070,00532710,005458220
tháng 3 năm 20260,00545260,00542680,005480722
tháng 2 năm 20260,00545130,00538650,005523020
tháng 1 năm 20260,00543680,00537980,005478921
tháng 12 năm 20250,00547980,00541210,005546921
tháng 11 năm 20250,00557720,00551060,005669320
tháng 10 năm 20250,00567740,00560630,005798123
tháng 9 năm 20250,00576220,00572120,005801822