Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

BRL / EUR

Quy đổi BRL sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
BRL

Real Braxin · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
169,23 EUR

1 BRL = 0,16923 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,9091 BRL ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

BRL / EUR

Bảng tra nhanh

BRL sang EURDo FXtab tính
BRLEUR
1 BRL0,17 EUR
5 BRL0,85 EUR
10 BRL1,69 EUR
20 BRL3,38 EUR
50 BRL8,46 EUR
100 BRL16,92 EUR
500 BRL84,62 EUR
1.000 BRL169,23 EUR
EUR sang BRLECB
EURBRL
1 EUR5,91 BRL
5 EUR29,55 BRL
10 EUR59,09 BRL
20 EUR118,18 BRL
50 EUR295,45 BRL
100 EUR590,91 BRL
500 EUR2.954,55 BRL
1.000 EUR5.909,10 BRL
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 BRL

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá BRL sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng BRL, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá BRL sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang BRL đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

BRL sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,15186thg 12 2025
Cao nhất0,17407thg 5 2026
Trung bình cộng0,16454255 quan sát
Hôm nay0,16923ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

BRL sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,16923Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,158640,149530,16799255
20240,172240,153060,18843256
20230,185260,173140,19283255
20220,184500,155230,20128257
20210,156990,143780,17055258
20200,171970,147750,22287257
20190,226790,213150,23940255
20180,232870,204320,25926255
20170,278240,251710,30862255
20160,261000,221090,29523257

BRL sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,16923Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,167570,164840,1710721
tháng 7 năm 20260,171100,168110,1730923
tháng 6 năm 20260,169530,166960,1715722
tháng 5 năm 20260,171860,169700,1740720
tháng 4 năm 20260,169990,167000,1723020
tháng 3 năm 20260,165300,163930,1677722
tháng 2 năm 20260,162540,160710,1654620
tháng 1 năm 20260,159570,156880,1614221
tháng 12 năm 20250,156780,151860,1616821
tháng 11 năm 20250,162010,160660,1639520
tháng 10 năm 20250,159720,157390,1616123
tháng 9 năm 20250,158710,156850,1606722