Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

BRL / USD

Quy đổi BRL sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
BRL

Real Braxin · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
192,97 USD

1 BRL = 0,19297 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,9091 BRL · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

BRL / USD

Bảng tra nhanh

BRL sang USDDo FXtab tính
BRLUSD
1 BRL0,19 USD
5 BRL0,96 USD
10 BRL1,93 USD
20 BRL3,86 USD
50 BRL9,65 USD
100 BRL19,30 USD
500 BRL96,49 USD
1.000 BRL192,97 USD
USD sang BRLDo FXtab tính
USDBRL
1 USD5,18 BRL
5 USD25,91 BRL
10 USD51,82 BRL
20 USD103,64 BRL
50 USD259,10 BRL
100 USD518,21 BRL
500 USD2.591,03 BRL
1.000 USD5.182,06 BRL
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 BRL

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá BRL sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng BRL và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá BRL sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

BRL sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,17898thg 12 2025
Cao nhất0,20400thg 5 2026
Trung bình cộng0,19141255 quan sát
Hôm nay0,19297ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

BRL sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,19297Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,179160,160760,18979255
20240,186450,159100,20526256
20230,200320,183510,21185255
20220,193910,175590,21771257
20210,185640,171010,20380258
20200,195840,168820,24945257
20190,253960,234890,27326255
20180,275330,238470,31766255
20170,313570,299600,32875255
20160,288770,240840,32097257

BRL sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,19297Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,194260,191930,1973321
tháng 7 năm 20260,195350,192270,1976923
tháng 6 năm 20260,195270,192240,1997822
tháng 5 năm 20260,200620,197140,2040020
tháng 4 năm 20260,199010,192980,2014920
tháng 3 năm 20260,191060,188720,1937222
tháng 2 năm 20260,192180,190110,1950920
tháng 1 năm 20260,187310,183770,1932921
tháng 12 năm 20250,183560,178980,1884921
tháng 11 năm 20250,187280,185150,1897920
tháng 10 năm 20250,185760,181830,1883023
tháng 9 năm 20250,186200,182660,1896522