Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / BRL

Quy đổi EUR sang BRL

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5.909,10 BRL

1 EUR = 5,9091 BRL ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / BRL

Bảng tra nhanh

EUR sang BRLECB
EURBRL
1 EUR5,91 BRL
5 EUR29,55 BRL
10 EUR59,09 BRL
20 EUR118,18 BRL
50 EUR295,46 BRL
100 EUR590,91 BRL
500 EUR2.954,55 BRL
1.000 EUR5.909,10 BRL
BRL sang EURDo FXtab tính
BRLEUR
1 BRL0,17 EUR
5 BRL0,85 EUR
10 BRL1,69 EUR
20 BRL3,38 EUR
50 BRL8,46 EUR
100 BRL16,92 EUR
500 BRL84,62 EUR
1.000 BRL169,23 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang BRL

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng BRL, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang BRL là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang BRL trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất5,7449thg 5 2026
Cao nhất6,5851thg 12 2025
Trung bình cộng6,0841255 quan sát
Hôm nay5,9091ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang BRL theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,9091Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20256,30725,95266,6875255
20245,82835,30696,5335256
20235,40105,18605,7758255
20225,43994,96826,4420257
20216,37795,86356,9553258
20205,89434,48706,7680257
20194,41344,17714,6915255
20184,30853,85714,8942255
20173,60543,24023,9729255
20163,85613,38724,5230257

EUR sang BRL theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,9091Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20265,96845,84546,066621
tháng 7 năm 20265,84495,77755,948623
tháng 6 năm 20265,89895,82845,989622
tháng 5 năm 20265,81915,74495,892820
tháng 4 năm 20265,88305,80375,987920
tháng 3 năm 20266,04985,96076,100222
tháng 2 năm 20266,15296,04376,222220
tháng 1 năm 20266,26746,19496,374321
tháng 12 năm 20256,38066,18506,585121
tháng 11 năm 20256,17286,09936,224220
tháng 10 năm 20256,26146,18776,353623
tháng 9 năm 20256,30136,22406,375722