Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / CAD

Quy đổi EUR sang CAD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.612,70 CAD

1 EUR = 1,6127 CAD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / CAD

Bảng tra nhanh

EUR sang CADECB
EURCAD
1 EUR1,61 CAD
5 EUR8,06 CAD
10 EUR16,13 CAD
20 EUR32,25 CAD
50 EUR80,64 CAD
100 EUR161,27 CAD
500 EUR806,35 CAD
1.000 EUR1.612,70 CAD
CAD sang EURDo FXtab tính
CADEUR
1 CAD0,62 EUR
5 CAD3,10 EUR
10 CAD6,20 EUR
20 CAD12,40 EUR
50 CAD31,00 EUR
100 CAD62,01 EUR
500 CAD310,04 EUR
1.000 CAD620,08 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang CAD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang CAD là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang CAD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,5680thg 3 2026
Cao nhất1,6393thg 10 2025
Trung bình cộng1,6135255 quan sát
Hôm nay1,6127ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang CAD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6127Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,57871,46991,6393255
20241,48211,44861,5188256
20231,45951,42061,5072255
20221,36951,28811,4583257
20211,48261,42061,5651258
20201,53001,42811,5898257
20191,48551,44261,5547255
20181,52941,47951,6105255
20171,46471,38091,5301255
20161,46591,38961,5965257

EUR sang CAD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6127Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,61231,60491,623021
tháng 7 năm 20261,61191,60261,625823
tháng 6 năm 20261,61651,60731,624822
tháng 5 năm 20261,60271,59101,609920
tháng 4 năm 20261,60971,59741,623520
tháng 3 năm 20261,58481,56801,602222
tháng 2 năm 20261,61401,61071,617420
tháng 1 năm 20261,61731,60871,631621
tháng 12 năm 20251,61681,60881,629921
tháng 11 năm 20251,62481,61701,633120
tháng 10 năm 20251,62801,61791,639323
tháng 9 năm 20251,62271,60561,634622