Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / MXN

Quy đổi CAD sang MXN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
12.514,17 MXN

1 CAD = 12,514 MXN

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 20,1816 MXN ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / MXN

Bảng tra nhanh

CAD sang MXNDo FXtab tính
CADMXN
1 CAD12,51 MXN
5 CAD62,57 MXN
10 CAD125,14 MXN
20 CAD250,28 MXN
50 CAD625,71 MXN
100 CAD1.251,42 MXN
500 CAD6.257,08 MXN
1.000 CAD12.514,17 MXN
MXN sang CADDo FXtab tính
MXNCAD
10 MXN0,80 CAD
50 MXN4,00 CAD
100 MXN7,99 CAD
200 MXN15,98 CAD
500 MXN39,95 CAD
1.000 MXN79,91 CAD
5.000 MXN399,55 CAD
10.000 MXN799,09 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang MXN

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và MXN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang MXN bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang MXN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất12,214thg 8 2026
Cao nhất13,623thg 9 2025
Trung bình cộng12,789255 quan sát
Hôm nay12,514ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang MXN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 12,514Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202513,73913,03814,779255
202413,37412,01314,857256
202313,14612,28514,361255
202215,46814,14316,659257
202116,18315,40817,177258
202016,00913,99417,729257
201914,51414,05815,116255
201814,85014,14915,878255
201714,57213,48016,546255
201614,11312,38615,622257

CAD sang MXN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 12,514Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202612,26912,21412,34721
tháng 7 năm 202612,37612,25512,46823
tháng 6 năm 202612,37912,23812,54822
tháng 5 năm 202612,60712,50212,84620
tháng 4 năm 202612,67512,52212,89820
tháng 3 năm 202612,95412,69113,15222
tháng 2 năm 202612,62712,52612,75820
tháng 1 năm 202612,81712,64713,06321
tháng 12 năm 202513,09913,04213,19921
tháng 11 năm 202513,10713,03813,22620
tháng 10 năm 202513,16413,09613,27823
tháng 9 năm 202513,37813,16213,62322