Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / PKR

Quy đổi CAD sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
196.029,02 PKR

1 CAD = 196,03 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / PKR

Bảng tra nhanh

CAD sang PKRDo FXtab tính
CADPKR
1 CAD196,03 PKR
5 CAD980,15 PKR
10 CAD1.960,29 PKR
20 CAD3.920,58 PKR
50 CAD9.801,45 PKR
100 CAD19.602,90 PKR
500 CAD98.014,51 PKR
1.000 CAD196.029,02 PKR
PKR sang CADDo FXtab tính
PKRCAD
100 PKR0,51 CAD
500 PKR2,55 CAD
1.000 PKR5,10 CAD
2.000 PKR10,20 CAD
5.000 PKR25,51 CAD
10.000 PKR51,01 CAD
50.000 PKR255,06 CAD
100.000 PKR510,13 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất195,40thg 6 2026
Cao nhất206,92thg 1 2026
Trung bình cộng201,90255 quan sát
Hôm nay196,03BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 196,03Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025201,51190,37209,72255
2024203,42193,17211,55256
2023207,18165,85226,48255
2022157,16137,18187,27257
2021130,09121,03141,43258
2020120,82109,46128,13257
2019113,39102,49124,06255
201893,74684,627105,60255
201781,21776,11188,251255
201679,11971,65783,682257

CAD sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 196,03Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026199,71197,65202,0921
tháng 7 năm 2026196,94195,54198,3023
tháng 6 năm 2026198,36195,40201,5222
tháng 5 năm 2026203,08201,11205,0420
tháng 4 năm 2026203,04200,81205,1920
tháng 3 năm 2026203,87200,54206,3522
tháng 2 năm 2026204,94203,96206,3120
tháng 1 năm 2026203,32201,32206,9221
tháng 12 năm 2025203,32201,13204,8121
tháng 11 năm 2025200,54199,48201,3120
tháng 10 năm 2025201,76200,82202,7023
tháng 9 năm 2025204,50202,72205,9022