Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SEK / EUR

Quy đổi SEK sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SEK

Krona Thụy Điển · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
88,57 EUR

1 SEK = 0,088574 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 11,29 SEK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SEK / EUR

Bảng tra nhanh

SEK sang EURDo FXtab tính
SEKEUR
10 SEK0,89 EUR
50 SEK4,43 EUR
100 SEK8,86 EUR
200 SEK17,71 EUR
500 SEK44,29 EUR
1.000 SEK88,57 EUR
5.000 SEK442,87 EUR
10.000 SEK885,74 EUR
EUR sang SEKECB
EURSEK
1 EUR11,29 SEK
5 EUR56,45 SEK
10 EUR112,90 SEK
20 EUR225,80 SEK
50 EUR564,50 SEK
100 EUR1.129,00 SEK
500 EUR5.645,00 SEK
1.000 EUR11.290,00 SEK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SEK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SEK sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SEK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SEK sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang SEK đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SEK sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,090009thg 8 2026
Cao nhất0,095053thg 1 2026
Trung bình cộng0,091836255 quan sát
Hôm nay0,088574ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SEK sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,088574Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0903880,0868620,093279255
20240,0874850,0849330,089650256
20230,0871630,0834220,090884255
20220,0941230,0896220,097752257
20210,0985630,0967910,10104258
20200,0954220,0896680,099658257
20190,0944570,0915980,098179255
20180,0975210,0935250,10241255
20170,103810,0998400,10618255
20160,105660,0999750,10943257

SEK sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,088574Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0907200,0900090,09154221
tháng 7 năm 20260,0905330,0901270,09102923
tháng 6 năm 20260,0912900,0901430,09268722
tháng 5 năm 20260,0920730,0910580,09283320
tháng 4 năm 20260,0922980,0909920,09302820
tháng 3 năm 20260,0929300,0913830,09428622
tháng 2 năm 20260,0940300,0934970,09480020
tháng 1 năm 20260,0936250,0925200,09505321
tháng 12 năm 20250,0917830,0910210,09254521
tháng 11 năm 20250,0909810,0905140,09144920
tháng 10 năm 20250,0911600,0905960,09177723
tháng 9 năm 20250,0909070,0903300,09164622