Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CHF / USD

Quy đổi CHF sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CHF

Franc Thụy sĩ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.207,31 USD

1 CHF = 1,2073 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,9445 CHF · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CHF / USD

Bảng tra nhanh

CHF sang USDDo FXtab tính
CHFUSD
1 CHF1,21 USD
5 CHF6,04 USD
10 CHF12,07 USD
20 CHF24,15 USD
50 CHF60,37 USD
100 CHF120,73 USD
500 CHF603,65 USD
1.000 CHF1.207,31 USD
USD sang CHFDo FXtab tính
USDCHF
1 USD0,83 CHF
5 USD4,14 CHF
10 USD8,28 CHF
20 USD16,57 CHF
50 USD41,41 CHF
100 USD82,83 CHF
500 USD414,15 CHF
1.000 USD828,29 CHF
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CHF

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CHF sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CHF và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CHF sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CHF sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,2195thg 7 2026
Cao nhất1,3037thg 2 2026
Trung bình cộng1,2584255 quan sát
Hôm nay1,2073ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CHF sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2073Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,20621,09051,2705255
20241,13661,09231,1861256
20231,11301,06181,1948255
20221,04780,986251,0976257
20211,09401,05831,1402258
20201,06671,01531,1360257
20191,00640,978451,0350255
20181,02240,990591,0821255
20171,01590,970381,0581255
20161,01530,969781,0539257

CHF sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2073Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,23831,23061,251621
tháng 7 năm 20261,23361,21951,245723
tháng 6 năm 20261,25131,22981,275922
tháng 5 năm 20261,27581,26571,285420
tháng 4 năm 20261,27061,25051,282920
tháng 3 năm 20261,27101,25001,289622
tháng 2 năm 20261,29361,28541,303720
tháng 1 năm 20261,26611,24741,303421
tháng 12 năm 20251,25481,24001,269621
tháng 11 năm 20251,24451,23481,268220
tháng 10 năm 20251,25201,24071,261923
tháng 9 năm 20251,25491,24131,270522