Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / CHF

Quy đổi EUR sang CHF

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
944,50 CHF

1 EUR = 0,9445 CHF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / CHF

Bảng tra nhanh

EUR sang CHFECB
EURCHF
1 EUR0,94 CHF
5 EUR4,72 CHF
10 EUR9,45 CHF
20 EUR18,89 CHF
50 EUR47,23 CHF
100 EUR94,45 CHF
500 EUR472,25 CHF
1.000 EUR944,50 CHF
CHF sang EURDo FXtab tính
CHFEUR
1 CHF1,06 EUR
5 CHF5,29 EUR
10 CHF10,59 EUR
20 CHF21,18 EUR
50 CHF52,94 EUR
100 CHF105,88 EUR
500 CHF529,38 EUR
1.000 CHF1.058,76 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang CHF

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CHF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang CHF là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang CHF trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,9008thg 3 2026
Cao nhất0,9406thg 8 2026
Trung bình cộng0,92469255 quan sát
Hôm nay0,9445ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang CHF theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,9445Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,937030,91850,9641255
20240,952630,92670,9924256
20230,971800,92601,0056255
20221,00470,94371,0571257
20211,08111,03311,1114258
20201,07051,05111,0866257
20191,11241,08291,1470255
20181,15501,12171,1986255
20171,11171,06371,1772255
20161,09021,06871,1169257

EUR sang CHF theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,9445Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,936190,93190,940621
tháng 7 năm 20260,925570,91900,933223
tháng 6 năm 20260,920550,91280,925722
tháng 5 năm 20260,914950,90990,917320
tháng 4 năm 20260,921350,91720,924220
tháng 3 năm 20260,909430,90080,919422
tháng 2 năm 20260,914040,91040,919920
tháng 1 năm 20260,927200,91570,933321
tháng 12 năm 20250,933160,92840,938821
tháng 11 năm 20250,928970,91850,934520
tháng 10 năm 20250,928930,92280,936523
tháng 9 năm 20250,934960,93170,939022