Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / EUR

Quy đổi CNY sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
130,63 EUR

1 CNY = 0,13063 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / EUR

Bảng tra nhanh

CNY sang EURDo FXtab tính
CNYEUR
1 CNY0,13 EUR
5 CNY0,65 EUR
10 CNY1,31 EUR
20 CNY2,61 EUR
50 CNY6,53 EUR
100 CNY13,06 EUR
500 CNY65,32 EUR
1.000 CNY130,63 EUR
EUR sang CNYECB
EURCNY
1 EUR7,66 CNY
5 EUR38,28 CNY
10 EUR76,55 CNY
20 EUR153,10 CNY
50 EUR382,76 CNY
100 EUR765,51 CNY
500 EUR3.827,55 CNY
1.000 EUR7.655,10 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang CNY đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CNY sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,11892thg 9 2025
Cao nhất0,12992thg 7 2026
Trung bình cộng0,12419255 quan sát
Hôm nay0,13063ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,13063Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,123340,118230,13423255
20240,128430,125710,13252256
20230,130660,123440,13880255
20220,141350,132760,14811257
20210,131200,125540,13966258
20200,127050,121010,13238257
20190,129300,125760,13335255
20180,128120,123520,13482255
20170,131190,125380,13834255
20160,136040,132730,14271257

CNY sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,13063Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,128060,127190,1285921
tháng 7 năm 20260,129250,128680,1299223
tháng 6 năm 20260,128140,126830,1296922
tháng 5 năm 20260,126030,124820,1269620
tháng 4 năm 20260,124990,124250,1261820
tháng 3 năm 20260,125470,124210,1263522
tháng 2 năm 20260,122430,121530,1237320
tháng 1 năm 20260,122250,120230,1235121
tháng 12 năm 20250,121230,120580,1217721
tháng 11 năm 20250,121730,120980,1222020
tháng 10 năm 20250,120760,119500,1217023
tháng 9 năm 20250,119640,118920,1202422