Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / USD

Quy đổi CNY sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
148,96 USD

1 CNY = 0,14896 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,6551 CNY · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / USD

Bảng tra nhanh

CNY sang USDDo FXtab tính
CNYUSD
1 CNY0,15 USD
5 CNY0,74 USD
10 CNY1,49 USD
20 CNY2,98 USD
50 CNY7,45 USD
100 CNY14,90 USD
500 CNY74,48 USD
1.000 CNY148,96 USD
USD sang CNYDo FXtab tính
USDCNY
1 USD6,71 CNY
5 USD33,57 CNY
10 USD67,13 CNY
20 USD134,26 CNY
50 USD335,66 CNY
100 USD671,32 CNY
500 USD3.356,62 CNY
1.000 USD6.713,23 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CNY sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,13995thg 9 2025
Cao nhất0,14882thg 8 2026
Trung bình cộng0,14447255 quan sát
Hôm nay0,14896ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,14896Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,139150,136060,14300255
20240,138990,137000,14263256
20230,141250,136240,14873255
20220,148790,136660,15847257
20210,155070,152160,15753258
20200,145030,139690,15326257
20190,144760,139300,14967255
20180,151320,143380,15937255
20170,148010,143670,15476255
20160,150560,143690,15487257

CNY sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,14896Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,148450,148070,1488221
tháng 7 năm 20260,147570,147050,1481223
tháng 6 năm 20260,147580,146820,1480122
tháng 5 năm 20260,147110,146410,1477820
tháng 4 năm 20260,146320,144980,1467220
tháng 3 năm 20260,145020,144570,1456422
tháng 2 năm 20260,144760,144020,1461720
tháng 1 năm 20260,143490,142990,1439621
tháng 12 năm 20250,141940,141410,1430021
tháng 11 năm 20250,140720,140310,1413320
tháng 10 năm 20250,140450,140060,1408623
tháng 9 năm 20250,140360,139950,1407622