Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / CNY

Quy đổi EUR sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
7.655,10 CNY

1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / CNY

Bảng tra nhanh

EUR sang CNYECB
EURCNY
1 EUR7,66 CNY
5 EUR38,28 CNY
10 EUR76,55 CNY
20 EUR153,10 CNY
50 EUR382,76 CNY
100 EUR765,51 CNY
500 EUR3.827,55 CNY
1.000 EUR7.655,10 CNY
CNY sang EURDo FXtab tính
CNYEUR
1 CNY0,13 EUR
5 CNY0,65 EUR
10 CNY1,31 EUR
20 CNY2,61 EUR
50 CNY6,53 EUR
100 CNY13,06 EUR
500 CNY65,32 EUR
1.000 CNY130,63 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang CNY là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất7,6969thg 7 2026
Cao nhất8,4092thg 9 2025
Trung bình cộng8,0578255 quan sát
Hôm nay7,6551ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 7,6551Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20258,11857,45008,4584255
20247,78757,54587,9547256
20237,66007,20458,1014255
20227,07886,75187,5326257
20217,62827,16007,9653258
20207,87477,55388,2637257
20197,73557,49917,9519255
20187,80817,41748,0958255
20177,62907,22857,9757255
20167,35227,00747,5341257

EUR sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 7,6551Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20267,80927,77677,862421
tháng 7 năm 20267,73717,69697,771223
tháng 6 năm 20267,80457,71057,884822
tháng 5 năm 20267,93527,87628,011320
tháng 4 năm 20268,00057,92518,048320
tháng 3 năm 20267,97037,91458,051222
tháng 2 năm 20268,16828,08238,228120
tháng 1 năm 20268,18068,09678,317621
tháng 12 năm 20258,24918,21238,293021
tháng 11 năm 20258,21498,18338,265520
tháng 10 năm 20258,28108,21708,368323
tháng 9 năm 20258,35868,31688,409222