Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CZK / EUR

Quy đổi CZK sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CZK

Koruna Cộng hòa Séc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
41,08 EUR

1 CZK = 0,041076 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 24,345 CZK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CZK / EUR

Bảng tra nhanh

CZK sang EURDo FXtab tính
CZKEUR
10 CZK0,41 EUR
50 CZK2,05 EUR
100 CZK4,11 EUR
200 CZK8,22 EUR
500 CZK20,54 EUR
1.000 CZK41,08 EUR
5.000 CZK205,38 EUR
10.000 CZK410,76 EUR
EUR sang CZKECB
EURCZK
1 EUR24,34 CZK
5 EUR121,72 CZK
10 EUR243,45 CZK
20 EUR486,90 CZK
50 EUR1.217,25 CZK
100 EUR2.434,50 CZK
500 EUR12.172,50 CZK
1.000 EUR24.345,00 CZK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CZK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CZK sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CZK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CZK sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang CZK đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CZK sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,040725thg 3 2026
Cao nhất0,041523thg 8 2026
Trung bình cộng0,041178255 quan sát
Hôm nay0,041076ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CZK sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,041076Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0405130,0395350,041451255
20240,0398130,0392770,040836256
20230,0416700,0404470,042972255
20220,0407110,0386610,041466257
20210,0390070,0378540,040228258
20200,0378300,0359610,040334257
20190,0389560,0385820,039358255
20180,0389940,0383540,039695255
20170,0380010,0369580,039350255
20160,0369900,0368310,037018257

CZK sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,041076Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0413590,0412180,04152321
tháng 7 năm 20260,0413100,0411790,04141023
tháng 6 năm 20260,0413080,0411780,04141522
tháng 5 năm 20260,0411310,0409950,04122520
tháng 4 năm 20260,0410150,0407500,04117120
tháng 3 năm 20260,0409210,0407250,04119622
tháng 2 năm 20260,0412210,0410560,04129320
tháng 1 năm 20260,0411890,0410580,04136221
tháng 12 năm 20250,0412220,0409970,04145121
tháng 11 năm 20250,0412650,0410320,04143720
tháng 10 năm 20250,0411260,0410210,04124123
tháng 9 năm 20250,0410730,0408410,04125122