Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / CZK

Quy đổi EUR sang CZK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
24.345,00 CZK

1 EUR = 24,345 CZK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / CZK

Bảng tra nhanh

EUR sang CZKECB
EURCZK
1 EUR24,35 CZK
5 EUR121,73 CZK
10 EUR243,45 CZK
20 EUR486,90 CZK
50 EUR1.217,25 CZK
100 EUR2.434,50 CZK
500 EUR12.172,50 CZK
1.000 EUR24.345,00 CZK
CZK sang EURDo FXtab tính
CZKEUR
10 CZK0,41 EUR
50 CZK2,05 EUR
100 CZK4,11 EUR
200 CZK8,22 EUR
500 CZK20,54 EUR
1.000 CZK41,08 EUR
5.000 CZK205,38 EUR
10.000 CZK410,76 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang CZK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CZK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang CZK là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang CZK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất24,083thg 8 2026
Cao nhất24,555thg 3 2026
Trung bình cộng24,285255 quan sát
Hôm nay24,345ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang CZK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 24,345Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202524,68824,12525,294255
202425,12024,48825,460256
202324,00423,27124,724255
202224,56624,11625,866257
202125,64024,85826,417258
202026,45524,79327,808257
201925,67025,40825,919255
201825,64725,19226,073255
201726,32625,41327,058255
201627,03427,01427,151257

EUR sang CZK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 24,345Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202624,17924,08324,26121
tháng 7 năm 202624,20724,14924,28423
tháng 6 năm 202624,20824,14624,28522
tháng 5 năm 202624,31324,25724,39320
tháng 4 năm 202624,38124,28924,54020
tháng 3 năm 202624,43824,27424,55522
tháng 2 năm 202624,26024,21724,35720
tháng 1 năm 202624,27824,17724,35621
tháng 12 năm 202524,25924,12524,39221
tháng 11 năm 202524,23424,13324,37120
tháng 10 năm 202524,31524,24824,37823
tháng 9 năm 202524,34724,24224,48522