Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

DKK / EUR

Quy đổi DKK sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
DKK

Krone Đan Mạch · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
133,77 EUR

1 DKK = 0,13377 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,4755 DKK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

DKK / EUR

Bảng tra nhanh

DKK sang EURDo FXtab tính
DKKEUR
1 DKK0,13 EUR
5 DKK0,67 EUR
10 DKK1,34 EUR
20 DKK2,68 EUR
50 DKK6,69 EUR
100 DKK13,38 EUR
500 DKK66,89 EUR
1.000 DKK133,77 EUR
EUR sang DKKECB
EURDKK
1 EUR7,48 DKK
5 EUR37,38 DKK
10 EUR74,76 DKK
20 EUR149,51 DKK
50 EUR373,78 DKK
100 EUR747,55 DKK
500 EUR3.737,75 DKK
1.000 EUR7.475,50 DKK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 DKK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá DKK sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng DKK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá DKK sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang DKK đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

DKK sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,13376thg 8 2026
Cao nhất0,13399thg 9 2025
Trung bình cộng0,13385255 quan sát
Hôm nay0,13377ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

DKK sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,13377Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,133990,133840,13408255
20240,134070,134000,13416256
20230,134210,133960,13446255
20220,134420,134310,13447257
20210,134460,134390,13448258
20200,134150,133810,13448257
20190,133940,133810,13412255
20180,134170,133910,13438255
20170,134430,134310,13453255
20160,134320,133970,13452257

DKK sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,13377Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,133770,133760,1337821
tháng 7 năm 20260,133780,133770,1337923
tháng 6 năm 20260,133790,133770,1338022
tháng 5 năm 20260,133820,133800,1338320
tháng 4 năm 20260,133820,133810,1338420
tháng 3 năm 20260,133840,133820,1338622
tháng 2 năm 20260,133870,133830,1339420
tháng 1 năm 20260,133860,133820,1339321
tháng 12 năm 20250,133880,133840,1338921
tháng 11 năm 20250,133910,133880,1339520
tháng 10 năm 20250,133900,133870,1339423
tháng 9 năm 20250,133970,133940,1339922