Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / DKK

Quy đổi EUR sang DKK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
7.475,50 DKK

1 EUR = 7,4755 DKK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / DKK

Bảng tra nhanh

EUR sang DKKECB
EURDKK
1 EUR7,48 DKK
5 EUR37,38 DKK
10 EUR74,76 DKK
20 EUR149,51 DKK
50 EUR373,78 DKK
100 EUR747,55 DKK
500 EUR3.737,75 DKK
1.000 EUR7.475,50 DKK
DKK sang EURDo FXtab tính
DKKEUR
1 DKK0,13 EUR
5 DKK0,67 EUR
10 DKK1,34 EUR
20 DKK2,68 EUR
50 DKK6,69 EUR
100 DKK13,38 EUR
500 DKK66,89 EUR
1.000 DKK133,77 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang DKK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng DKK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang DKK là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang DKK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất7,4632thg 9 2025
Cao nhất7,4759thg 8 2026
Trung bình cộng7,4711255 quan sát
Hôm nay7,4755ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang DKK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 7,4755Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20257,46347,45817,4718255
20247,45897,45367,4628256
20237,45097,43707,4648255
20227,43967,43647,4457257
20217,43707,43597,4413258
20207,45427,43617,4732257
20197,46617,45587,4732255
20187,45327,44157,4676255
20177,43867,43317,4455255
20167,44527,43387,4645257

EUR sang DKK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 7,4755Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20267,47557,47477,475921
tháng 7 năm 20267,47527,47457,475723
tháng 6 năm 20267,47447,47377,475522
tháng 5 năm 20267,47287,47197,473820
tháng 4 năm 20267,47287,47167,473520
tháng 3 năm 20267,47177,47047,473022
tháng 2 năm 20267,47027,46627,471920
tháng 1 năm 20267,47037,46667,472721
tháng 12 năm 20257,46967,46867,471821
tháng 11 năm 20257,46797,46567,469120
tháng 10 năm 20257,46807,46597,469823
tháng 9 năm 20257,46447,46327,466322