Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / USD

Quy đổi EUR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.140,30 USD

1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / USD

Bảng tra nhanh

EUR sang USDECB
EURUSD
1 EUR1,14 USD
5 EUR5,70 USD
10 EUR11,40 USD
20 EUR22,81 USD
50 EUR57,02 USD
100 EUR114,03 USD
500 EUR570,15 USD
1.000 EUR1.140,30 USD
USD sang EURDo FXtab tính
USDEUR
1 USD0,88 EUR
5 USD4,38 EUR
10 USD8,77 EUR
20 USD17,54 EUR
50 USD43,85 EUR
100 USD87,70 EUR
500 USD438,48 EUR
1.000 USD876,96 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang USD là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,1340thg 6 2026
Cao nhất1,1974thg 1 2026
Trung bình cộng1,1635255 quan sát
Hôm nay1,1403ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,1403Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,13001,01981,1837255
20241,08241,03891,1196256
20231,08131,04691,1255255
20221,05300,95651,1464257
20211,18271,12061,2338258
20201,14221,07071,2281257
20191,11951,08891,1535255
20181,18101,12611,2493255
20171,12971,03851,2060255
20161,10691,03641,1569257

EUR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,1403Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,15931,15151,169921
tháng 7 năm 20261,14171,13671,148523
tháng 6 năm 20261,15181,13401,164922
tháng 5 năm 20261,16731,15951,177020
tháng 4 năm 20261,17061,15251,179720
tháng 3 năm 20261,15581,14761,169822
tháng 2 năm 20261,18241,17531,190020
tháng 1 năm 20261,17381,16171,197421
tháng 12 năm 20251,17091,16141,178721
tháng 11 năm 20251,15601,14911,164820
tháng 10 năm 20251,16301,15501,175423
tháng 9 năm 20251,17321,16461,183722