Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / USD

Quy đổi JPY sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
6,35 USD

1 JPY = 0,0063456 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / USD

Bảng tra nhanh

JPY sang USDDo FXtab tính
JPYUSD
100 JPY0,63 USD
500 JPY3,17 USD
1.000 JPY6,35 USD
2.000 JPY12,69 USD
5.000 JPY31,73 USD
10.000 JPY63,46 USD
50.000 JPY317,28 USD
100.000 JPY634,56 USD
USD sang JPYDo FXtab tính
USDJPY
1 USD158 JPY
5 USD788 JPY
10 USD1.576 JPY
20 USD3.152 JPY
50 USD7.880 JPY
100 USD15.759 JPY
500 USD78.795 JPY
1.000 USD157.590 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0061008thg 7 2026
Cao nhất0,0068311thg 9 2025
Trung bình cộng0,0063869255 quan sát
Hôm nay0,0063456ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0063456Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00668790,00631280,0071257255
20240,00661080,00617640,0071476256
20230,00712980,00658800,0077871255
20220,00765230,00659260,0087939257
20210,00910850,00867240,0097196258
20200,00937180,00892770,0097814257
20190,00917820,00893040,0095114255
20180,00905590,00875940,0095160255
20170,00891530,00846030,0093127255
20160,00922890,00824610,010019257

JPY sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0063456Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00629730,00626070,006382421
tháng 7 năm 20260,00615380,00610080,006240823
tháng 6 năm 20260,00622200,00615630,006270122
tháng 5 năm 20260,00631980,00627130,006401420
tháng 4 năm 20260,00628690,00625620,006387220
tháng 3 năm 20260,00630230,00625380,006364922
tháng 2 năm 20260,00644560,00636580,006531520
tháng 1 năm 20260,00638190,00629540,006551821
tháng 12 năm 20250,00641600,00635660,006467821
tháng 11 năm 20250,00644730,00634490,006532020
tháng 10 năm 20250,00660320,00647530,006812723
tháng 9 năm 20250,00676030,00667770,006831122