Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / USD

Quy đổi GBP sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.325,24 USD

1 GBP = 1,3252 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / USD

Bảng tra nhanh

GBP sang USDDo FXtab tính
GBPUSD
1 GBP1,33 USD
5 GBP6,63 USD
10 GBP13,25 USD
20 GBP26,50 USD
50 GBP66,26 USD
100 GBP132,52 USD
500 GBP662,62 USD
1.000 GBP1.325,24 USD
USD sang GBPDo FXtab tính
USDGBP
1 USD0,75 GBP
5 USD3,77 GBP
10 USD7,55 GBP
20 USD15,09 GBP
50 USD37,73 GBP
100 USD75,46 GBP
500 USD377,29 GBP
1.000 USD754,58 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,3044thg 11 2025
Cao nhất1,3817thg 1 2026
Trung bình cộng1,3416255 quan sát
Hôm nay1,3252ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,3252Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,31841,21171,3752255
20241,27861,23161,3401256
20231,24341,18381,3112255
20221,23601,05961,3721257
20211,37591,31921,4212258
20201,28391,15981,3649257
20191,27611,20341,3381255
20181,33511,25621,4322255
20171,28821,20651,3588255
20161,35501,21481,4869257

GBP sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,3252Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,35421,34461,365621
tháng 7 năm 20261,33711,32401,351123
tháng 6 năm 20261,33351,31601,347322
tháng 5 năm 20261,34851,33581,362120
tháng 4 năm 20261,34661,32091,357020
tháng 3 năm 20261,33421,32301,345122
tháng 2 năm 20261,35861,34501,371920
tháng 1 năm 20261,35191,33991,381721
tháng 12 năm 20251,33821,32041,350321
tháng 11 năm 20251,31371,30441,323520
tháng 10 năm 20251,33451,31061,347823
tháng 9 năm 20251,35021,33551,364522