Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / GBP

Quy đổi EUR sang GBP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
860,45 GBP

1 EUR = 0,86045 GBP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / GBP

Bảng tra nhanh

EUR sang GBPECB
EURGBP
1 EUR0,86 GBP
5 EUR4,30 GBP
10 EUR8,60 GBP
20 EUR17,21 GBP
50 EUR43,02 GBP
100 EUR86,05 GBP
500 EUR430,23 GBP
1.000 EUR860,45 GBP
GBP sang EURDo FXtab tính
GBPEUR
1 GBP1,16 EUR
5 GBP5,81 EUR
10 GBP11,62 EUR
20 GBP23,24 EUR
50 GBP58,11 EUR
100 GBP116,22 EUR
500 GBP581,09 EUR
1.000 GBP1.162,18 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang GBP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang GBP là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang GBP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,84873thg 7 2026
Cao nhất0,88460thg 11 2025
Trung bình cộng0,86727255 quan sát
Hôm nay0,86045ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang GBP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,86045Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,856790,825300,88460255
20240,846620,824280,86645256
20230,869790,851100,89338255
20220,852760,823880,90268257
20210,859600,839230,90635258
20200,889700,829850,92985257
20190,877770,834150,92830255
20180,884710,862800,90680255
20170,876670,834300,92965255
20160,819480,732350,90485257

EUR sang GBP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,86045Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,856060,853580,8576521
tháng 7 năm 20260,853920,848730,8597323
tháng 6 năm 20260,863720,861650,8665322
tháng 5 năm 20260,865650,862550,8705020
tháng 4 năm 20260,869330,865750,8725820
tháng 3 năm 20260,866310,862430,8739022
tháng 2 năm 20260,870320,861600,8763020
tháng 1 năm 20260,868280,866000,8744021
tháng 12 năm 20250,875000,871200,8796021
tháng 11 năm 20250,879970,875200,8846020
tháng 10 năm 20250,871550,867100,8816023
tháng 9 năm 20250,868950,864100,8748022