Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / NGN

Quy đổi GBP sang NGN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.761.740,70 NGN

1 GBP = 1.761,7407 NGN CBN

CBN Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / NGN

Bảng tra nhanh

GBP sang NGNCBN
GBPNGN
1 GBP1.761,74 NGN
5 GBP8.808,70 NGN
10 GBP17.617,41 NGN
20 GBP35.234,81 NGN
50 GBP88.087,04 NGN
100 GBP176.174,07 NGN
500 GBP880.870,35 NGN
1.000 GBP1.761.740,70 NGN
NGN sang GBPDo FXtab tính
NGNGBP
1.000 NGN0,57 GBP
5.000 NGN2,84 GBP
10.000 NGN5,68 GBP
20.000 NGN11,35 GBP
50.000 NGN28,38 GBP
100.000 NGN56,76 GBP
500.000 NGN283,81 GBP
1.000.000 NGN567,62 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang NGN

Đơn vị công bố
Central Bank of Nigeria (CBN) cbn.gov.ngMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua, “Central Rate” và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng naira. FXtab dùng “Central Rate”.
Chiều này
Tỷ giá GBP sang NGN là “Central Rate” do CBN công bố.
Lấy qua
API riêng của Central Bank of Nigeria · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang NGN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1.788,8815thg 3 2026
Cao nhất2.065,6543thg 9 2025
Trung bình cộng1.882,3246 quan sát
Hôm nay1.761,7407CBN, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang NGN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.761,7407Do FXtab tính từ 2.440 quan sát của CBN
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251.999,21.831,78172.185,9618246
20241.895,81.079,47312.235,2369244
2023806,12533,89221.324,1634237
2022523,67458,0056568,7917245
2021548,44478,2080582,6637237
2020457,58355,5707518,0175246
2019391,27368,6594410,2083244
2018408,19385,0222437,0252247
2017393,23367,4066414,7095247
2016338,67272,2704426,9447247

GBP sang NGN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.761,7407Do FXtab tính từ 246 quan sát của CBN

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261.831,91.804,92271.841,938920
tháng 7 năm 20261.836,71.812,95261.865,495223
tháng 6 năm 20261.820,81.805,03391.832,611521
tháng 5 năm 20261.849,01.829,94381.873,741118
tháng 4 năm 20261.833,81.818,68071.862,588819
tháng 3 năm 20261.839,31.788,88151.885,052920
tháng 2 năm 20261.840,81.805,18761.898,829720
tháng 1 năm 20261.913,81.892,68681.931,346921
tháng 12 năm 20251.941,11.908,99251.957,353621
tháng 11 năm 20251.897,21.872,70821.912,655220
tháng 10 năm 20251.947,11.863,66451.979,103422
tháng 9 năm 20252.021,81.979,24512.065,654321