Quy đổi GBP sang NGN
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 GBP = 1.761,7407 NGN CBN
CBN Tỷ giá tham khảo ngày
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| GBP | NGN |
|---|---|
| 1 GBP | 1.761,74 NGN |
| 5 GBP | 8.808,70 NGN |
| 10 GBP | 17.617,41 NGN |
| 20 GBP | 35.234,81 NGN |
| 50 GBP | 88.087,04 NGN |
| 100 GBP | 176.174,07 NGN |
| 500 GBP | 880.870,35 NGN |
| 1.000 GBP | 1.761.740,70 NGN |
| NGN | GBP |
|---|---|
| 1.000 NGN | 0,57 GBP |
| 5.000 NGN | 2,84 GBP |
| 10.000 NGN | 5,68 GBP |
| 20.000 NGN | 11,35 GBP |
| 50.000 NGN | 28,38 GBP |
| 100.000 NGN | 56,76 GBP |
| 500.000 NGN | 283,81 GBP |
| 1.000.000 NGN | 567,62 GBP |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá GBP sang NGN
- Đơn vị công bố
- Central Bank of Nigeria (CBN) cbn.gov.ngMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Tỷ giá mua, “Central Rate” và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng naira. FXtab dùng “Central Rate”.
- Chiều này
- Tỷ giá GBP sang NGN là “Central Rate” do CBN công bố.
- Lấy qua
- API riêng của Central Bank of Nigeria · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
GBP sang NGN trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
GBP sang NGN theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1.999,2 | 1.831,7817 | 2.185,9618 | 246 |
| 2024 | 1.895,8 | 1.079,4731 | 2.235,2369 | 244 |
| 2023 | 806,12 | 533,8922 | 1.324,1634 | 237 |
| 2022 | 523,67 | 458,0056 | 568,7917 | 245 |
| 2021 | 548,44 | 478,2080 | 582,6637 | 237 |
| 2020 | 457,58 | 355,5707 | 518,0175 | 246 |
| 2019 | 391,27 | 368,6594 | 410,2083 | 244 |
| 2018 | 408,19 | 385,0222 | 437,0252 | 247 |
| 2017 | 393,23 | 367,4066 | 414,7095 | 247 |
| 2016 | 338,67 | 272,2704 | 426,9447 | 247 |
GBP sang NGN theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 1.831,9 | 1.804,9227 | 1.841,9389 | 20 |
| tháng 7 năm 2026 | 1.836,7 | 1.812,9526 | 1.865,4952 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 1.820,8 | 1.805,0339 | 1.832,6115 | 21 |
| tháng 5 năm 2026 | 1.849,0 | 1.829,9438 | 1.873,7411 | 18 |
| tháng 4 năm 2026 | 1.833,8 | 1.818,6807 | 1.862,5888 | 19 |
| tháng 3 năm 2026 | 1.839,3 | 1.788,8815 | 1.885,0529 | 20 |
| tháng 2 năm 2026 | 1.840,8 | 1.805,1876 | 1.898,8297 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 1.913,8 | 1.892,6868 | 1.931,3469 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 1.941,1 | 1.908,9925 | 1.957,3536 | 21 |
| tháng 11 năm 2025 | 1.897,2 | 1.872,7082 | 1.912,6552 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 1.947,1 | 1.863,6645 | 1.979,1034 | 22 |
| tháng 9 năm 2025 | 2.021,8 | 1.979,2451 | 2.065,6543 | 21 |