Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / NGN

Quy đổi EUR sang NGN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.514.942,80 NGN

1 EUR = 1.514,9428 NGN CBN

CBN Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / NGN

Bảng tra nhanh

EUR sang NGNCBN
EURNGN
1 EUR1.514,94 NGN
5 EUR7.574,71 NGN
10 EUR15.149,43 NGN
20 EUR30.298,86 NGN
50 EUR75.747,14 NGN
100 EUR151.494,28 NGN
500 EUR757.471,40 NGN
1.000 EUR1.514.942,80 NGN
NGN sang EURDo FXtab tính
NGNEUR
1.000 NGN0,66 EUR
5.000 NGN3,30 EUR
10.000 NGN6,60 EUR
20.000 NGN13,20 EUR
50.000 NGN33,00 EUR
100.000 NGN66,01 EUR
500.000 NGN330,05 EUR
1.000.000 NGN660,09 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang NGN

Đơn vị công bố
Central Bank of Nigeria (CBN) cbn.gov.ngMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua, “Central Rate” và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng naira. FXtab dùng “Central Rate”.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang NGN là “Central Rate” do CBN công bố.
Lấy qua
API riêng của Central Bank of Nigeria · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang NGN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1.545,2302thg 8 2026
Cao nhất1.786,6231thg 9 2025
Trung bình cộng1.632,5245 quan sát
Hôm nay1.514,9428CBN, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang NGN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.514,9428Do FXtab tính từ 2.434 quan sát của CBN
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251.713,61.500,96111.837,0043243
20241.601,4928,52951.868,0587245
2023697,04472,71771.146,6800239
2022445,96413,5055478,9168243
2021471,35428,0760502,3945239
2020407,74328,9971465,8742243
2019343,20334,0850353,4937243
2018361,06344,6281381,2878247
2017344,75316,3146368,4643247
2016279,81211,3554367,4314245

EUR sang NGN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.514,9428Do FXtab tính từ 245 quan sát của CBN

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261.567,91.545,23021.575,151120
tháng 7 năm 20261.568,21.548,53241.583,187223
tháng 6 năm 20261.573,21.560,44941.586,541821
tháng 5 năm 20261.599,71.590,19971.620,718717
tháng 4 năm 20261.593,81.580,51061.614,427720
tháng 3 năm 20261.594,41.550,87881.630,929420
tháng 2 năm 20261.602,31.576,70661.643,929020
tháng 1 năm 20261.662,51.646,93321.681,716921
tháng 12 năm 20251.698,41.678,67661.714,048221
tháng 11 năm 20251.668,51.647,84561.682,785619
tháng 10 năm 20251.697,01.639,82011.722,331722
tháng 9 năm 20251.756,51.728,82341.786,623121