Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / INR

Quy đổi GBP sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
126.980,65 INR

1 GBP = 126,98 INR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 109,2605 INR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / INR

Bảng tra nhanh

GBP sang INRDo FXtab tính
GBPINR
1 GBP126,98 INR
5 GBP634,90 INR
10 GBP1.269,81 INR
20 GBP2.539,61 INR
50 GBP6.349,03 INR
100 GBP12.698,06 INR
500 GBP63.490,32 INR
1.000 GBP126.980,65 INR
INR sang GBPDo FXtab tính
INRGBP
100 INR0,79 GBP
500 INR3,94 GBP
1.000 INR7,88 GBP
2.000 INR15,75 GBP
5.000 INR39,38 GBP
10.000 INR78,75 GBP
50.000 INR393,76 GBP
100.000 INR787,52 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang INR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và INR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang INR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất115,63thg 11 2025
Cao nhất130,69thg 8 2026
Trung bình cộng123,59255 quan sát
Hôm nay126,98ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 126,98Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025114,93105,06122,17255
2024106,98102,66112,29256
2023102,6997,022107,72255
202297,00486,703102,26257
2021101,7399,015105,04258
202095,11287,261100,07257
201989,86683,67794,919255
201891,26185,85398,024255
201783,86579,84888,109255
201691,05081,150100,07257

GBP sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 126,98Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026129,26128,06130,6921
tháng 7 năm 2026128,14126,11130,1823
tháng 6 năm 2026126,60124,23128,9122
tháng 5 năm 2026128,85127,55129,7620
tháng 4 năm 2026125,94122,98128,2220
tháng 3 năm 2026123,91122,46125,9222
tháng 2 năm 2026123,31122,59125,2220
tháng 1 năm 2026122,87120,86127,0021
tháng 12 năm 2025120,47118,77122,1721
tháng 11 năm 2025116,72115,63118,3220
tháng 10 năm 2025117,99116,27119,5723
tháng 9 năm 2025119,23117,88120,1022