Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / TRY

Quy đổi GBP sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
64.846,88 TRY

1 GBP = 64,847 TRY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / TRY

Bảng tra nhanh

GBP sang TRYDo FXtab tính
GBPTRY
1 GBP64,85 TRY
5 GBP324,23 TRY
10 GBP648,47 TRY
20 GBP1.296,94 TRY
50 GBP3.242,34 TRY
100 GBP6.484,69 TRY
500 GBP32.423,44 TRY
1.000 GBP64.846,88 TRY
TRY sang GBPDo FXtab tính
TRYGBP
10 TRY0,15 GBP
50 TRY0,77 GBP
100 TRY1,54 GBP
200 TRY3,08 GBP
500 TRY7,71 GBP
1.000 TRY15,42 GBP
5.000 TRY77,10 GBP
10.000 TRY154,21 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang TRY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất54,905thg 11 2025
Cao nhất65,638thg 8 2026
Trung bình cộng59,364255 quan sát
Hôm nay64,847ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 64,847Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202552,23843,01657,926255
202442,04137,58845,808256
202329,66622,27437,618255
202220,39917,92123,059257
202112,2489,678223,524258
20209,03747,595311,223257
20197,24786,62068,0963255
20186,44735,07708,8045255
20174,69944,35565,3019255
20164,08693,75204,4903257

GBP sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 64,847Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202664,84463,94465,63821
tháng 7 năm 202662,95861,79563,78523
tháng 6 năm 202661,72061,18362,11122
tháng 5 năm 202661,40960,83861,83220
tháng 4 năm 202660,33358,77161,07520
tháng 3 năm 202658,97958,55359,47122
tháng 2 năm 202659,37858,87259,70320
tháng 1 năm 202658,44457,83659,99921
tháng 12 năm 202557,10956,00357,92621
tháng 11 năm 202555,56054,90556,17020
tháng 10 năm 202555,85555,10356,35523
tháng 9 năm 202555,80555,07856,34522