Quy đổi GTQ sang USD
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Quetzal Guatemala · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 GTQ = 0,13094 USD
Tỷ giá công bố: 1 USD = 7,63682 GTQ Banguat
Banguat Tỷ giá tham khảo ngày
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| GTQ | USD |
|---|---|
| 1 GTQ | 0,13 USD |
| 5 GTQ | 0,65 USD |
| 10 GTQ | 1,31 USD |
| 20 GTQ | 2,62 USD |
| 50 GTQ | 6,55 USD |
| 100 GTQ | 13,09 USD |
| 500 GTQ | 65,47 USD |
| 1.000 GTQ | 130,94 USD |
| USD | GTQ |
|---|---|
| 1 USD | 7,64 GTQ |
| 5 USD | 38,18 GTQ |
| 10 USD | 76,37 GTQ |
| 20 USD | 152,74 GTQ |
| 50 USD | 381,84 GTQ |
| 100 USD | 763,68 GTQ |
| 500 USD | 3.818,41 GTQ |
| 1.000 USD | 7.636,82 GTQ |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GTQ
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá GTQ sang USD
- Đơn vị công bố
- Banco de Guatemala (Banguat) banguat.gob.gtMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Tỷ giá tham khảo (Tipo de Cambio de Referencia): giá của một đô la Mỹ tính bằng quetzal Guatemala cho mỗi ngày, được tính từ các giao dịch mua và bán đô la Mỹ của ngày làm việc trước đó.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GTQ sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang GTQ đã công bố.
- Lấy qua
- API riêng của Banco de Guatemala · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
GTQ sang USD trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
GTQ sang USD theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,13022 | 0,12932 | 0,13070 | 248 |
| 2024 | 0,12888 | 0,12780 | 0,12997 | 249 |
| 2023 | 0,12766 | 0,12700 | 0,12832 | 247 |
| 2022 | 0,12909 | 0,12610 | 0,13070 | 247 |
| 2021 | 0,12928 | 0,12819 | 0,12982 | 248 |
| 2020 | 0,12951 | 0,12614 | 0,13099 | 248 |
| 2019 | 0,12991 | 0,12855 | 0,13120 | 248 |
| 2018 | 0,13309 | 0,12904 | 0,13628 | 248 |
| 2017 | 0,13605 | 0,13226 | 0,13756 | 247 |
| 2016 | 0,13155 | 0,12911 | 0,13388 | 248 |
GTQ sang USD theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 0,13119 | 0,13111 | 0,13126 | 20 |
| tháng 7 năm 2026 | 0,13120 | 0,13113 | 0,13127 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 0,13127 | 0,13118 | 0,13134 | 20 |
| tháng 5 năm 2026 | 0,13116 | 0,13104 | 0,13129 | 20 |
| tháng 4 năm 2026 | 0,13091 | 0,13083 | 0,13100 | 20 |
| tháng 3 năm 2026 | 0,13063 | 0,13045 | 0,13080 | 22 |
| tháng 2 năm 2026 | 0,13047 | 0,13042 | 0,13050 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 0,13046 | 0,13041 | 0,13055 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 0,13062 | 0,13047 | 0,13069 | 21 |
| tháng 11 năm 2025 | 0,13063 | 0,13057 | 0,13070 | 19 |
| tháng 10 năm 2025 | 0,13061 | 0,13054 | 0,13069 | 21 |
| tháng 9 năm 2025 | 0,13059 | 0,13049 | 0,13069 | 21 |