Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HKD / USD

Quy đổi HKD sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HKD

Đô la Hồng Kông · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
127,49 USD

1 HKD = 0,12749 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 8,9445 HKD · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HKD / USD

Bảng tra nhanh

HKD sang USDDo FXtab tính
HKDUSD
1 HKD0,13 USD
5 HKD0,64 USD
10 HKD1,27 USD
20 HKD2,55 USD
50 HKD6,37 USD
100 HKD12,75 USD
500 HKD63,74 USD
1.000 HKD127,49 USD
USD sang HKDDo FXtab tính
USDHKD
1 USD7,84 HKD
5 USD39,22 HKD
10 USD78,44 HKD
20 USD156,88 HKD
50 USD392,20 HKD
100 USD784,40 HKD
500 USD3.921,99 HKD
1.000 USD7.843,99 HKD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HKD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HKD sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HKD và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HKD sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HKD sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,12743thg 8 2026
Cao nhất0,12877thg 11 2025
Trung bình cộng0,12801255 quan sát
Hôm nay0,12749ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HKD sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,12749Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,128260,127390,12903255
20240,128160,127600,12884256
20230,127730,127390,12837255
20220,127710,127390,12874257
20210,128650,128180,12901258
20200,128930,128290,12904257
20190,127630,127390,12843255
20180,127590,127390,12809255
20170,128320,127770,12896255
20160,128830,127770,12903257

HKD sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,12749Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,127510,127430,1276021
tháng 7 năm 20260,127530,127490,1276223
tháng 6 năm 20260,127590,127510,1276622
tháng 5 năm 20260,127670,127610,1277420
tháng 4 năm 20260,127660,127590,1277920
tháng 3 năm 20260,127770,127560,1281722
tháng 2 năm 20260,127940,127820,1280220
tháng 1 năm 20260,128260,128070,1284321
tháng 12 năm 20250,128510,128400,1286421
tháng 11 năm 20250,128590,128420,1287720
tháng 10 năm 20250,128620,128480,1287423
tháng 9 năm 20250,128440,128100,1286922