Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HUF / EUR

Quy đổi HUF sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HUF

Forint Hungary · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
2,74 EUR

1 HUF = 0,0027376 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 365,28 HUF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HUF / EUR

Bảng tra nhanh

HUF sang EURDo FXtab tính
HUFEUR
100 HUF0,27 EUR
500 HUF1,37 EUR
1.000 HUF2,74 EUR
2.000 HUF5,48 EUR
5.000 HUF13,69 EUR
10.000 HUF27,38 EUR
50.000 HUF136,88 EUR
100.000 HUF273,76 EUR
EUR sang HUFECB
EURHUF
1 EUR365,28 HUF
5 EUR1.826,40 HUF
10 EUR3.652,80 HUF
20 EUR7.305,60 HUF
50 EUR18.264,00 HUF
100 EUR36.528,00 HUF
500 EUR182.640,00 HUF
1.000 EUR365.280,00 HUF
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HUF

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HUF sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HUF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HUF sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang HUF đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HUF sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0025228thg 3 2026
Cao nhất0,0028610thg 6 2026
Trung bình cộng0,0026659255 quan sát
Hôm nay0,0027376ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HUF sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0027376Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00251520,00240240,0026272255
20240,00253090,00240360,0026480256
20230,00261990,00247940,0027163255
20220,00256240,00232210,0028335257
20210,00279010,00269610,0028917258
20200,00284920,00270740,0030334257
20190,00307510,00297400,0031926255
20180,00313700,00303200,0032414255
20170,00323450,00317620,0032965255
20160,00321120,00314120,0032910257

HUF sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0027376Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00275200,00273900,002776421
tháng 7 năm 20260,00278210,00274390,002832123
tháng 6 năm 20260,00282540,00280440,002861022
tháng 5 năm 20260,00279170,00275230,002827320
tháng 4 năm 20260,00271140,00260460,002761320
tháng 3 năm 20260,00256970,00252280,002619922
tháng 2 năm 20260,00264130,00262330,002665220
tháng 1 năm 20260,00260300,00258430,002627421
tháng 12 năm 20250,00259770,00255730,002627221
tháng 11 năm 20250,00260290,00257490,002621720
tháng 10 năm 20250,00256470,00254450,002576723
tháng 9 năm 20250,00255350,00252790,002573522