Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / HUF

Quy đổi EUR sang HUF

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
365.280,00 HUF

1 EUR = 365,28 HUF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / HUF

Bảng tra nhanh

EUR sang HUFECB
EURHUF
1 EUR365,28 HUF
5 EUR1.826,40 HUF
10 EUR3.652,80 HUF
20 EUR7.305,60 HUF
50 EUR18.264,00 HUF
100 EUR36.528,00 HUF
500 EUR182.640,00 HUF
1.000 EUR365.280,00 HUF
HUF sang EURDo FXtab tính
HUFEUR
100 HUF0,27 EUR
500 HUF1,37 EUR
1.000 HUF2,74 EUR
2.000 HUF5,48 EUR
5.000 HUF13,69 EUR
10.000 HUF27,38 EUR
50.000 HUF136,88 EUR
100.000 HUF273,76 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang HUF

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HUF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang HUF là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang HUF trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất349,53thg 6 2026
Cao nhất396,38thg 3 2026
Trung bình cộng375,62255 quan sát
Hôm nay365,28ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang HUF theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 365,28Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025397,77380,64416,25255
2024395,30377,65416,05256
2023381,85368,15403,33255
2022391,29352,92430,65257
2021358,52345,82370,91258
2020351,25329,66369,36257
2019325,30313,22336,25255
2018318,89308,51329,81255
2017309,19303,35314,84255
2016311,44303,86318,35257

EUR sang HUF theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 365,28Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026363,38360,18365,1021
tháng 7 năm 2026359,47353,10364,4523
tháng 6 năm 2026353,94349,53356,5822
tháng 5 năm 2026358,23353,69363,3320
tháng 4 năm 2026368,96362,15383,9320
tháng 3 năm 2026389,19381,70396,3822
tháng 2 năm 2026378,61375,20381,2020
tháng 1 năm 2026384,18380,60386,9521
tháng 12 năm 2025384,97380,64391,0321
tháng 11 năm 2025384,20381,43388,3620
tháng 10 năm 2025389,91388,10393,0023
tháng 9 năm 2025391,63388,58395,5822