Quy đổi ILS sang EUR
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Sheqel Israel mới · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 ILS = 0,28907 EUR
Tỷ giá công bố: 1 EUR = 3,4594 ILS ECB
ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET
Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| ILS | EUR |
|---|---|
| 1 ILS | 0,29 EUR |
| 5 ILS | 1,45 EUR |
| 10 ILS | 2,89 EUR |
| 20 ILS | 5,78 EUR |
| 50 ILS | 14,45 EUR |
| 100 ILS | 28,91 EUR |
| 500 ILS | 144,53 EUR |
| 1.000 ILS | 289,07 EUR |
| EUR | ILS |
|---|---|
| 1 EUR | 3,46 ILS |
| 5 EUR | 17,30 ILS |
| 10 EUR | 34,59 ILS |
| 20 EUR | 69,19 ILS |
| 50 EUR | 172,97 ILS |
| 100 EUR | 345,94 ILS |
| 500 EUR | 1.729,70 ILS |
| 1.000 EUR | 3.459,40 ILS |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 ILS
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá ILS sang EUR
- Đơn vị công bố
- Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Giá trị 1 EUR tính bằng ILS, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ILS sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang ILS đã công bố.
- Lấy qua
- Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
ILS sang EUR trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
ILS sang EUR theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,25718 | 0,23429 | 0,27181 | 255 |
| 2024 | 0,24974 | 0,23766 | 0,26702 | 256 |
| 2023 | 0,25108 | 0,23160 | 0,27379 | 255 |
| 2022 | 0,28313 | 0,26613 | 0,30734 | 257 |
| 2021 | 0,26213 | 0,24946 | 0,28853 | 258 |
| 2020 | 0,25487 | 0,23579 | 0,27067 | 257 |
| 2019 | 0,25083 | 0,23415 | 0,26401 | 255 |
| 2018 | 0,23576 | 0,22619 | 0,24333 | 255 |
| 2017 | 0,24638 | 0,23183 | 0,26127 | 255 |
| 2016 | 0,23545 | 0,22650 | 0,25059 | 257 |
ILS sang EUR theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 0,28844 | 0,28414 | 0,29310 | 21 |
| tháng 7 năm 2026 | 0,28880 | 0,28388 | 0,29499 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 0,29587 | 0,29097 | 0,30498 | 22 |
| tháng 5 năm 2026 | 0,29566 | 0,28859 | 0,30598 | 20 |
| tháng 4 năm 2026 | 0,28225 | 0,27502 | 0,28941 | 20 |
| tháng 3 năm 2026 | 0,27788 | 0,27488 | 0,28027 | 22 |
| tháng 2 năm 2026 | 0,27249 | 0,26949 | 0,27507 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 0,27089 | 0,26856 | 0,27322 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 0,26562 | 0,26303 | 0,26751 | 21 |
| tháng 11 năm 2025 | 0,26576 | 0,26323 | 0,27021 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 0,26178 | 0,25673 | 0,26635 | 23 |
| tháng 9 năm 2025 | 0,25488 | 0,25263 | 0,25782 | 22 |