Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

ILS / EUR

Quy đổi ILS sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
ILS

Sheqel Israel mới · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
289,07 EUR

1 ILS = 0,28907 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 3,4594 ILS ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

ILS / EUR

Bảng tra nhanh

ILS sang EURDo FXtab tính
ILSEUR
1 ILS0,29 EUR
5 ILS1,45 EUR
10 ILS2,89 EUR
20 ILS5,78 EUR
50 ILS14,45 EUR
100 ILS28,91 EUR
500 ILS144,53 EUR
1.000 ILS289,07 EUR
EUR sang ILSECB
EURILS
1 EUR3,46 ILS
5 EUR17,30 ILS
10 EUR34,59 ILS
20 EUR69,19 ILS
50 EUR172,97 ILS
100 EUR345,94 ILS
500 EUR1.729,70 ILS
1.000 EUR3.459,40 ILS
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 ILS

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá ILS sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ILS, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ILS sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang ILS đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

ILS sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,25263thg 9 2025
Cao nhất0,30598thg 5 2026
Trung bình cộng0,27663255 quan sát
Hôm nay0,28907ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

ILS sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,28907Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,257180,234290,27181255
20240,249740,237660,26702256
20230,251080,231600,27379255
20220,283130,266130,30734257
20210,262130,249460,28853258
20200,254870,235790,27067257
20190,250830,234150,26401255
20180,235760,226190,24333255
20170,246380,231830,26127255
20160,235450,226500,25059257

ILS sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,28907Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,288440,284140,2931021
tháng 7 năm 20260,288800,283880,2949923
tháng 6 năm 20260,295870,290970,3049822
tháng 5 năm 20260,295660,288590,3059820
tháng 4 năm 20260,282250,275020,2894120
tháng 3 năm 20260,277880,274880,2802722
tháng 2 năm 20260,272490,269490,2750720
tháng 1 năm 20260,270890,268560,2732221
tháng 12 năm 20250,265620,263030,2675121
tháng 11 năm 20250,265760,263230,2702120
tháng 10 năm 20250,261780,256730,2663523
tháng 9 năm 20250,254880,252630,2578222