Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / ILS

Quy đổi EUR sang ILS

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.459,40 ILS

1 EUR = 3,4594 ILS ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / ILS

Bảng tra nhanh

EUR sang ILSECB
EURILS
1 EUR3,46 ILS
5 EUR17,30 ILS
10 EUR34,59 ILS
20 EUR69,19 ILS
50 EUR172,97 ILS
100 EUR345,94 ILS
500 EUR1.729,70 ILS
1.000 EUR3.459,40 ILS
ILS sang EURDo FXtab tính
ILSEUR
1 ILS0,29 EUR
5 ILS1,45 EUR
10 ILS2,89 EUR
20 ILS5,78 EUR
50 ILS14,45 EUR
100 ILS28,91 EUR
500 ILS144,53 EUR
1.000 ILS289,07 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang ILS

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ILS, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang ILS là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang ILS trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3,2682thg 5 2026
Cao nhất3,9583thg 9 2025
Trung bình cộng3,6234255 quan sát
Hôm nay3,4594ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang ILS theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,4594Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253,89273,67904,2682255
20244,00673,74504,2077256
20233,98803,65244,3177255
20223,53453,25373,7575257
20213,82083,46584,0086258
20203,92583,69464,2411257
20193,99013,78774,2708255
20184,24234,10964,4211255
20174,06223,82744,3135255
20164,24893,99064,4151257

EUR sang ILS theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,4594Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263,46713,41183,519421
tháng 7 năm 20263,46293,39003,522623
tháng 6 năm 20263,38023,27893,436822
tháng 5 năm 20263,38303,26823,465120
tháng 4 năm 20263,54383,45533,636120
tháng 3 năm 20263,59883,56803,638022
tháng 2 năm 20263,66993,63553,710720
tháng 1 năm 20263,69163,66003,723521
tháng 12 năm 20253,76483,73823,801821
tháng 11 năm 20253,76293,70083,799020
tháng 10 năm 20253,82043,75443,895123
tháng 9 năm 20253,92353,87863,958322