Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / JPY

Quy đổi EUR sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
179.700 JPY

1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / JPY

Bảng tra nhanh

EUR sang JPYECB
EURJPY
1 EUR180 JPY
5 EUR899 JPY
10 EUR1.797 JPY
20 EUR3.594 JPY
50 EUR8.985 JPY
100 EUR17.970 JPY
500 EUR89.850 JPY
1.000 EUR179.700 JPY
JPY sang EURDo FXtab tính
JPYEUR
100 JPY0,56 EUR
500 JPY2,78 EUR
1.000 JPY5,56 EUR
2.000 JPY11,13 EUR
5.000 JPY27,82 EUR
10.000 JPY55,65 EUR
50.000 JPY278,24 EUR
100.000 JPY556,48 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang JPY là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất172,36thg 9 2025
Cao nhất187,72thg 4 2026
Trung bình cộng182,27255 quan sát
Hôm nay179,70ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 179,70Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025169,04156,50184,77255
2024163,85155,66175,39256
2023151,99137,93164,05255
2022138,03125,55147,59257
2021129,88125,18134,05258
2020121,85114,65127,23257
2019122,01116,05127,35255
2018130,40125,67137,22255
2017126,71116,01135,01255
2016120,20111,17132,25257

EUR sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 179,70Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026184,10180,73185,9221
tháng 7 năm 2026185,54184,03186,9923
tháng 6 năm 2026185,11183,35186,0922
tháng 5 năm 2026184,71183,74185,5220
tháng 4 năm 2026186,21183,21187,7220
tháng 3 năm 2026183,40182,46184,2722
tháng 2 năm 2026183,45181,06185,6520
tháng 1 năm 2026183,94182,52185,8821
tháng 12 năm 2025182,50180,28184,7721
tháng 11 năm 2025179,32176,39181,4720
tháng 10 năm 2025176,15172,47178,3723
tháng 9 năm 2025173,55172,36174,7922