Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / PHP

Quy đổi JPY sang PHP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
396,46 PHP

1 JPY = 0,39646 PHP

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 71,244 PHP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / PHP

Bảng tra nhanh

JPY sang PHPDo FXtab tính
JPYPHP
1 JPY0,40 PHP
5 JPY1,98 PHP
10 JPY3,96 PHP
20 JPY7,93 PHP
50 JPY19,82 PHP
100 JPY39,65 PHP
500 JPY198,23 PHP
1.000 JPY396,46 PHP
PHP sang JPYDo FXtab tính
PHPJPY
1 PHP3 JPY
5 PHP13 JPY
10 PHP25 JPY
20 PHP50 JPY
50 PHP126 JPY
100 PHP252 JPY
500 PHP1.261 JPY
1.000 PHP2.522 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang PHP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và PHP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang PHP bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang PHP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,36724thg 2 2026
Cao nhất0,39595thg 10 2025
Trung bình cộng0,38104255 quan sát
Hôm nay0,39646ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang PHP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,39646Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,384430,368470,40337255
20240,378600,360780,40584256
20230,396540,368420,42790255
20220,415840,388150,45266257
20210,448970,433870,46749258
20200,464750,452800,49533257
20190,475360,461010,49778255
20180,477150,440200,49823255
20170,449470,421230,47317255
20160,438230,393450,48200257

JPY sang PHP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,39646Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,386930,382940,3906421
tháng 7 năm 20260,379090,375140,3823723
tháng 6 năm 20260,380640,376060,3871922
tháng 5 năm 20260,387910,385480,3923420
tháng 4 năm 20260,379210,375580,3925420
tháng 3 năm 20260,375540,369920,3807222
tháng 2 năm 20260,374990,367240,3799420
tháng 1 năm 20260,377750,372430,3850521
tháng 12 năm 20250,377780,373240,3814321
tháng 11 năm 20250,379610,374150,3863420
tháng 10 năm 20250,385410,379980,3959523
tháng 9 năm 20250,387280,383850,3935022