Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / AUD

Quy đổi JPY sang AUD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
9,03 AUD

1 JPY = 0,0090262 AUD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 1,622 AUD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / AUD

Bảng tra nhanh

JPY sang AUDDo FXtab tính
JPYAUD
100 JPY0,90 AUD
500 JPY4,51 AUD
1.000 JPY9,03 AUD
2.000 JPY18,05 AUD
5.000 JPY45,13 AUD
10.000 JPY90,26 AUD
50.000 JPY451,31 AUD
100.000 JPY902,62 AUD
AUD sang JPYDo FXtab tính
AUDJPY
1 AUD111 JPY
5 AUD554 JPY
10 AUD1.108 JPY
20 AUD2.216 JPY
50 AUD5.539 JPY
100 AUD11.079 JPY
500 AUD55.395 JPY
1.000 AUD110.789 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang AUD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và AUD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang AUD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang AUD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0087043thg 8 2026
Cao nhất0,010370thg 9 2025
Trung bình cộng0,0093107255 quan sát
Hôm nay0,0090262ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang AUD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0090262Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0103760,00955020,011522255
20240,0100150,00916530,010904256
20230,0107300,0101770,011576255
20220,0110070,0101980,012411257
20210,0121300,0116500,012794258
20200,0135970,0125670,015765257
20190,0132120,0124200,014096255
20180,0121190,0112520,012888255
20170,0116320,0111430,012216255
20160,0123980,0114680,013289257

JPY sang AUD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0090262Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00886810,00870430,009109221
tháng 7 năm 20260,00883700,00873050,008983123
tháng 6 năm 20260,00885460,00871670,008964322
tháng 5 năm 20260,00880180,00874210,008860920
tháng 4 năm 20260,00885600,00873360,009117620
tháng 3 năm 20260,00898030,00881940,009141522
tháng 2 năm 20260,00913790,00899680,009282620
tháng 1 năm 20260,00940780,00921010,009562121
tháng 12 năm 20250,00966290,00955020,009840221
tháng 11 năm 20250,00991140,00979390,01007920
tháng 10 năm 20250,0100950,00990750,01030923
tháng 9 năm 20250,0102540,0101810,01037022