Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / CAD

Quy đổi JPY sang CAD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
8,97 CAD

1 JPY = 0,0089744 CAD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 1,6127 CAD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / CAD

Bảng tra nhanh

JPY sang CADDo FXtab tính
JPYCAD
100 JPY0,90 CAD
500 JPY4,49 CAD
1.000 JPY8,97 CAD
2.000 JPY17,95 CAD
5.000 JPY44,87 CAD
10.000 JPY89,74 CAD
50.000 JPY448,72 CAD
100.000 JPY897,44 CAD
CAD sang JPYDo FXtab tính
CADJPY
1 CAD111 JPY
5 CAD557 JPY
10 CAD1.114 JPY
20 CAD2.229 JPY
50 CAD5.571 JPY
100 CAD11.143 JPY
500 CAD55.714 JPY
1.000 CAD111.428 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang CAD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và CAD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang CAD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang CAD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0085422thg 4 2026
Cao nhất0,0094981thg 10 2025
Trung bình cộng0,0088573255 quan sát
Hôm nay0,0089744ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang CAD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0089744Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00934760,00873920,0098671255
20240,00905180,00843610,0097371256
20230,00962320,00899870,010594255
20220,00994310,00910410,011160257
20210,0114200,0108070,012397258
20200,0125620,0118350,013372257
20190,0121780,0117560,012617255
20180,0117320,0109950,012400255
20170,0115720,0109240,012371255
20160,0122140,0113000,013218257

JPY sang CAD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0089744Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00875840,00865780,008953121
tháng 7 năm 20260,00868790,00859860,008812923
tháng 6 năm 20260,00873250,00866190,008802822
tháng 5 năm 20260,00867700,00862700,008714120
tháng 4 năm 20260,00864490,00854220,008775920
tháng 3 năm 20260,00864120,00856130,008736622
tháng 2 năm 20260,00879870,00869970,008919120
tháng 1 năm 20260,00879290,00869970,008919721
tháng 12 năm 20250,00886010,00873920,009027421
tháng 11 năm 20250,00906190,00892380,009215820
tháng 10 năm 20250,00924310,00907050,009498123
tháng 9 năm 20250,00934990,00927560,009410522