Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / NZD

Quy đổi JPY sang NZD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
11,19 NZD

1 JPY = 0,011190 NZD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 2,0108 NZD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / NZD

Bảng tra nhanh

JPY sang NZDDo FXtab tính
JPYNZD
10 JPY0,11 NZD
50 JPY0,56 NZD
100 JPY1,12 NZD
200 JPY2,24 NZD
500 JPY5,59 NZD
1.000 JPY11,19 NZD
5.000 JPY55,95 NZD
10.000 JPY111,90 NZD
NZD sang JPYDo FXtab tính
NZDJPY
1 NZD89 JPY
5 NZD447 JPY
10 NZD894 JPY
20 NZD1.787 JPY
50 NZD4.468 JPY
100 NZD8.937 JPY
500 NZD44.684 JPY
1.000 NZD89.367 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang NZD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và NZD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang NZD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang NZD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,010506thg 7 2026
Cao nhất0,011703thg 10 2025
Trung bình cộng0,010954255 quan sát
Hôm nay0,011190ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang NZD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,011190Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0114960,0109770,012454255
20240,0109200,0101250,011835256
20230,0116090,0109460,012391255
20220,0120300,0113660,013235257
20210,0128800,0121770,013560258
20200,0144250,0134270,015934257
20190,0139440,0130620,014981255
20180,0130920,0123160,013797255
20170,0125460,0119340,013182255
20160,0132260,0119910,013954257

JPY sang NZD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,011190Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0106600,0105250,01086521
tháng 7 năm 20260,0106550,0105060,01091323
tháng 6 năm 20260,0107580,0105300,01096022
tháng 5 năm 20260,0107120,0105100,01081120
tháng 4 năm 20260,0107420,0106120,01097720
tháng 3 năm 20260,0107760,0106580,01095922
tháng 2 năm 20260,0107300,0105870,01084120
tháng 1 năm 20260,0109230,0106910,01110221
tháng 12 năm 20250,0110960,0109770,01123621
tháng 11 năm 20250,0113990,0111960,01162220
tháng 10 năm 20250,0114670,0113050,01170323
tháng 9 năm 20250,0114900,0113670,01165822