Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KRW / EUR

Quy đổi KRW sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KRW

Won Hàn Quốc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
0,65 EUR

1 KRW = 0,00064718 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1.545,16 KRW ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KRW / EUR

Bảng tra nhanh

KRW sang EURDo FXtab tính
KRWEUR
1.000 KRW0,65 EUR
5.000 KRW3,24 EUR
10.000 KRW6,47 EUR
20.000 KRW12,94 EUR
50.000 KRW32,36 EUR
100.000 KRW64,72 EUR
500.000 KRW323,59 EUR
1.000.000 KRW647,18 EUR
EUR sang KRWECB
EURKRW
1 EUR1.545 KRW
5 EUR7.726 KRW
10 EUR15.452 KRW
20 EUR30.903 KRW
50 EUR77.258 KRW
100 EUR154.516 KRW
500 EUR772.580 KRW
1.000 EUR1.545.160 KRW
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 KRW

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KRW sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng KRW, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KRW sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang KRW đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KRW sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,00055753thg 6 2026
Cao nhất0,00063037thg 8 2026
Trung bình cộng0,00058863255 quan sát
Hôm nay0,00064718ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KRW sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00064718Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,000623850,000572950,00066961255
20240,000677940,000649720,00070089256
20230,000708160,000675280,00075167255
20220,000736560,000700000,00076254257
20210,000738620,000717710,00075577258
20200,000743640,000704170,00077961257
20190,000766340,000728230,00078790255
20180,000769980,000737910,00080095255
20170,000784340,000733400,00083957255
20160,000779400,000730630,00081731257

KRW sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00064718Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,000614910,000607500,0006303721
tháng 7 năm 20260,000587740,000563830,0006077923
tháng 6 năm 20260,000567450,000557530,0005716422
tháng 5 năm 20260,000574670,000567390,0005871120
tháng 4 năm 20260,000576690,000572100,0005797120
tháng 3 năm 20260,000580370,000570380,0005860522
tháng 2 năm 20260,000584030,000575220,0005943020
tháng 1 năm 20260,000584690,000577370,0005915621
tháng 12 năm 20250,000582310,000572950,0005913821
tháng 11 năm 20250,000592600,000585890,0006073420
tháng 10 năm 20250,000603910,000598270,0006083323
tháng 9 năm 20250,000611870,000606770,0006176322