Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KRW / USD

Quy đổi KRW sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KRW

Won Hàn Quốc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
0,74 USD

1 KRW = 0,00073798 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1.545,16 KRW · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KRW / USD

Bảng tra nhanh

KRW sang USDDo FXtab tính
KRWUSD
1.000 KRW0,74 USD
5.000 KRW3,69 USD
10.000 KRW7,38 USD
20.000 KRW14,76 USD
50.000 KRW36,90 USD
100.000 KRW73,80 USD
500.000 KRW368,99 USD
1.000.000 KRW737,98 USD
USD sang KRWDo FXtab tính
USDKRW
1 USD1.355 KRW
5 USD6.775 KRW
10 USD13.550 KRW
20 USD27.101 KRW
50 USD67.752 KRW
100 USD135.505 KRW
500 USD677.523 KRW
1.000 USD1.355.047 KRW
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 KRW

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KRW sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng KRW và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KRW sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KRW sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,00064181thg 7 2026
Cao nhất0,00073098thg 8 2026
Trung bình cộng0,00068490255 quan sát
Hôm nay0,00073798ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KRW sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00073798Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,000703940,000675280,00073897255
20240,000733820,000678070,00076367256
20230,000765630,000734510,00081641255
20220,000775860,000692860,00084334257
20210,000873600,000835260,00092310258
20200,000849050,000791780,00092155257
20190,000857970,000817220,00089920255
20180,000909020,000873930,00094832255
20170,000884730,000828030,00093724255
20160,000862530,000806810,00091772257

KRW sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00073798Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,000712890,000700720,0007309821
tháng 7 năm 20260,000671060,000641810,0006975023
tháng 6 năm 20260,000653570,000644790,0006628522
tháng 5 năm 20260,000670850,000658960,0006905620
tháng 4 năm 20260,000675100,000659350,0006803420
tháng 3 năm 20260,000670820,000655820,0006839422
tháng 2 năm 20260,000690540,000681470,0007014420
tháng 1 năm 20260,000686310,000677140,0006998721
tháng 12 năm 20250,000681800,000675280,0006958221
tháng 11 năm 20250,000685040,000678290,0006992920
tháng 10 năm 20250,000702380,000694240,0007135723
tháng 9 năm 20250,000717850,000709310,0007254022