Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KRW / JPY

Quy đổi KRW sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KRW

Won Hàn Quốc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
116 JPY

1 KRW = 0,11630 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1.545,16 KRW · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KRW / JPY

Bảng tra nhanh

KRW sang JPYDo FXtab tính
KRWJPY
1 KRW0 JPY
5 KRW1 JPY
10 KRW1 JPY
20 KRW2 JPY
50 KRW6 JPY
100 KRW12 JPY
500 KRW58 JPY
1.000 KRW116 JPY
JPY sang KRWDo FXtab tính
JPYKRW
1 JPY9 KRW
5 JPY43 KRW
10 JPY86 KRW
20 JPY172 KRW
50 JPY430 KRW
100 JPY860 KRW
500 JPY4.299 KRW
1.000 JPY8.599 KRW
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 KRW

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KRW sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng KRW và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KRW sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KRW sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,10374thg 6 2026
Cao nhất0,11676thg 8 2026
Trung bình cộng0,10725255 quan sát
Hôm nay0,11630ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KRW sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,11630Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,105290,0978570,10915255
20240,111060,104270,11708256
20230,107560,0993740,11690255
20220,101630,0937230,10719257
20210,0959240,0919960,098954258
20200,0905880,0851960,095989257
20190,0935230,0859380,099406255
20180,100390,0972180,10650255
20170,0992490,0949750,10557255
20160,0935910,0858080,10072257

KRW sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,11630Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,113210,109790,1167621
tháng 7 năm 20260,109060,104330,1136523
tháng 6 năm 20260,105040,103740,1062922
tháng 5 năm 20260,106150,104870,1078820
tháng 4 năm 20260,107380,105210,1082220
tháng 3 năm 20260,106440,104600,1076922
tháng 2 năm 20260,107140,105790,1097720
tháng 1 năm 20260,107540,106400,1086121
tháng 12 năm 20250,106270,104950,1088021
tháng 11 năm 20250,106260,104880,1078420
tháng 10 năm 20250,106380,104680,1079623
tháng 9 năm 20250,106190,105430,1069522