Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MXN / USD

Quy đổi MXN sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MXN

Peso Mexico · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
56,47 USD

1 MXN = 0,056465 USD

Tỷ giá công bố: 1 USD = 17,71 MXN Banco de México

Banco de México Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MXN / USD

Bảng tra nhanh

MXN sang USDDo FXtab tính
MXNUSD
10 MXN0,56 USD
50 MXN2,82 USD
100 MXN5,65 USD
200 MXN11,29 USD
500 MXN28,23 USD
1.000 MXN56,47 USD
5.000 MXN282,33 USD
10.000 MXN564,65 USD
USD sang MXNBanco de México
USDMXN
1 USD17,71 MXN
5 USD88,55 MXN
10 USD177,10 MXN
20 USD354,20 MXN
50 USD885,50 MXN
100 USD1.771,00 MXN
500 USD8.855,00 MXN
1.000 USD17.710,00 MXN
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MXN

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MXN sang USD

Đơn vị công bố
Banco de México banxico.org.mxMở trong tab mới
Nội dung công bố
FIX: giá của một đô la Mỹ tính bằng peso Mexico cho mỗi ngày làm việc, được tính từ các báo giá trên thị trường ngoại hối.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MXN sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang MXN đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của Banco de México · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MXN sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,053311thg 9 2025
Cao nhất0,059165thg 8 2026
Trung bình cộng0,056455251 quan sát
Hôm nay0,056465Banco de México, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MXN sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,056465Do FXtab tính từ 2.515 quan sát của Banco de México
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0521890,0479570,055853251
20240,0548700,0481090,061216251
20230,0564720,0513130,059918251
20220,0497210,0467780,052238252
20210,0493270,0458330,051074253
20200,0468270,0398110,053847252
20190,0519380,0496890,053271251
20180,0520480,0482720,055621251
20170,0530510,0456460,057163251
20160,0536370,0475030,058218252

MXN sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,056465Do FXtab tính từ 251 quan sát của Banco de México

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0585970,0576980,05916521
tháng 7 năm 20260,0572720,0568200,05770723
tháng 6 năm 20260,0575340,0567500,05817622
tháng 5 năm 20260,0577930,0570920,05818120
tháng 4 năm 20260,0574150,0561430,05798920
tháng 3 năm 20260,0562830,0552390,05764221
tháng 2 năm 20260,0580630,0574480,05834619
tháng 1 năm 20260,0566870,0556040,05803121
tháng 12 năm 20250,0553310,0546720,05585321
tháng 11 năm 20250,0542950,0536960,05470319
tháng 10 năm 20250,0542610,0538430,05450323
tháng 9 năm 20250,0540600,0533110,05457621