Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 26 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / NPR

Quy đổi QAR sang NPR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
42.080,00 NPR

1 QAR = 42,080 NPR

NRB Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / NPR

Bảng tra nhanh

QAR sang NPRDo FXtab tính
QARNPR
1 QAR42,08 NPR
5 QAR210,40 NPR
10 QAR420,80 NPR
20 QAR841,60 NPR
50 QAR2.104,00 NPR
100 QAR4.208,00 NPR
500 QAR21.040,00 NPR
1.000 QAR42.080,00 NPR
NPR sang QARDo FXtab tính
NPRQAR
10 NPR0,24 QAR
50 NPR1,19 QAR
100 NPR2,38 QAR
200 NPR4,75 QAR
500 NPR11,88 QAR
1.000 NPR23,76 QAR
5.000 NPR118,82 QAR
10.000 NPR237,64 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang NPR

Đơn vị công bố
Nepal Rastra Bank (NRB) nrb.org.npMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng rupee Nepal. Nepal Rastra Bank ấn định tỷ giá INR.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang NPR từ trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán của Nepal Rastra Bank.
Lấy qua
FOREX API riêng của Nepal Rastra Bank · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang NPR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất38,550thg 9 2025
Cao nhất42,500thg 5 2026
Trung bình cộng40,416365 quan sát
Hôm nay42,080NRB, 26 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang NPR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 42,080Do FXtab tính từ 3.650 quan sát của NRB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202538,24736,98539,850365
202436,71636,31537,550366
202336,22035,43536,645365
202234,40032,39036,485365
202132,39031,33033,500365
202032,53430,98033,780363
201930,93030,06031,820365
201830,04827,84532,685365
201728,55727,15030,025365
201629,51929,06530,205366

QAR sang NPR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 42,080Do FXtab tính từ 365 quan sát của NRB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202641,89741,74542,03031
tháng 7 năm 202642,05541,55042,40031
tháng 6 năm 202641,65641,41042,03530
tháng 5 năm 202641,89341,37542,50031
tháng 4 năm 202641,02940,63041,63030
tháng 3 năm 202640,66239,93541,63031
tháng 2 năm 202639,83839,62540,38528
tháng 1 năm 202639,81939,34540,38531
tháng 12 năm 202539,48239,08039,85031
tháng 11 năm 202539,02338,88039,29030
tháng 10 năm 202538,79438,55038,98031
tháng 9 năm 202538,75438,55038,96530