Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NGN / USD

Quy đổi NGN sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NGN

Naira Nigeria · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
0,75 USD

1 NGN = 0,00075244 USD

Tỷ giá công bố: 1 USD = 1.329,0138 NGN CBN

CBN Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NGN / USD

Bảng tra nhanh

NGN sang USDDo FXtab tính
NGNUSD
1.000 NGN0,75 USD
5.000 NGN3,76 USD
10.000 NGN7,52 USD
20.000 NGN15,05 USD
50.000 NGN37,62 USD
100.000 NGN75,24 USD
500.000 NGN376,22 USD
1.000.000 NGN752,44 USD
USD sang NGNCBN
USDNGN
1 USD1.329,01 NGN
5 USD6.645,07 NGN
10 USD13.290,14 NGN
20 USD26.580,28 NGN
50 USD66.450,69 NGN
100 USD132.901,38 NGN
500 USD664.506,90 NGN
1.000 USD1.329.013,80 NGN
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NGN

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NGN sang USD

Đơn vị công bố
Central Bank of Nigeria (CBN) cbn.gov.ngMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua, “Central Rate” và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng naira. FXtab dùng “Central Rate”.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NGN sang USD bằng 1 chia cho tỷ giá USD sang NGN đã công bố.
Lấy qua
API riêng của Central Bank of Nigeria · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NGN sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,00065548thg 9 2025
Cao nhất0,00075050thg 8 2026
Trung bình cộng0,00071375247 quan sát
Hôm nay0,00075244CBN, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NGN sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00075244Do FXtab tính từ 2.442 quan sát của CBN
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,000659860,000613710,00070361247
20240,000694840,000592320,0011720245
20230,00167390,000962340,0022271240
20220,00236370,00222940,0024203243
20210,00250890,00242140,0026350239
20200,00282520,00262810,0032637244
20190,00326350,00326260,0032658242
20180,00327250,00326260,0032782248
20170,00327560,00325200,0032841247
20160,00414500,00308170,0050891247

NGN sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,00075244Do FXtab tính từ 247 quan sát của CBN

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,000739430,000732500,0007505020
tháng 7 năm 20260,000728480,000723290,0007344423
tháng 6 năm 20260,000731830,000723000,0007375921
tháng 5 năm 20260,000730210,000727210,0007378218
tháng 4 năm 20260,000734990,000721420,0007452720
tháng 3 năm 20260,000725330,000713830,0007440920
tháng 2 năm 20260,000738050,000719500,0007488120
tháng 1 năm 20260,000706240,000699130,0007214721
tháng 12 năm 20250,000689500,000683060,0006967421
tháng 11 năm 20250,000692850,000686710,0006977620
tháng 10 năm 20250,000685430,000678030,0007036122
tháng 9 năm 20250,000667940,000655480,0006780421