Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NOK / EUR

Quy đổi NOK sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NOK

Krone Na Uy · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
92,25 EUR

1 NOK = 0,092251 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 10,84 NOK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NOK / EUR

Bảng tra nhanh

NOK sang EURDo FXtab tính
NOKEUR
10 NOK0,92 EUR
50 NOK4,61 EUR
100 NOK9,23 EUR
200 NOK18,45 EUR
500 NOK46,13 EUR
1.000 NOK92,25 EUR
5.000 NOK461,25 EUR
10.000 NOK922,51 EUR
EUR sang NOKECB
EURNOK
1 EUR10,84 NOK
5 EUR54,20 NOK
10 EUR108,40 NOK
20 EUR216,80 NOK
50 EUR542,00 NOK
100 EUR1.084,00 NOK
500 EUR5.420,00 NOK
1.000 EUR10.840,00 NOK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NOK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NOK sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NOK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NOK sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang NOK đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NOK sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,083432thg 12 2025
Cao nhất0,093392thg 5 2026
Trung bình cộng0,088349255 quan sát
Hôm nay0,092251ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NOK sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,092251Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0853580,0825120,088696255
20240,0860150,0825710,088743256
20230,0876080,0833020,095116255
20220,0990590,0944840,10535257
20210,0984280,0941890,10328258
20200,0934180,0811920,10171257
20190,101540,0973250,10441255
20180,104210,0999750,10622255
20170,107300,100260,11355255
20160,107680,103000,11214257

NOK sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,092251Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0915150,0909070,09231921
tháng 7 năm 20260,0902450,0883980,09184423
tháng 6 năm 20260,0906500,0882650,09269122
tháng 5 năm 20260,0926500,0917600,09339220
tháng 4 năm 20260,0906460,0890590,09206420
tháng 3 năm 20260,0895640,0886090,09094222
tháng 2 năm 20260,0883400,0871540,08921820
tháng 1 năm 20260,0857210,0847570,08780821
tháng 12 năm 20250,0844420,0834320,08507021
tháng 11 năm 20250,0851790,0844020,08585220
tháng 10 năm 20250,0857410,0849440,08633423
tháng 9 năm 20250,0856900,0850850,08653122