Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / NOK

Quy đổi EUR sang NOK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
10.840,00 NOK

1 EUR = 10,84 NOK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / NOK

Bảng tra nhanh

EUR sang NOKECB
EURNOK
1 EUR10,84 NOK
5 EUR54,20 NOK
10 EUR108,40 NOK
20 EUR216,80 NOK
50 EUR542,00 NOK
100 EUR1.084,00 NOK
500 EUR5.420,00 NOK
1.000 EUR10.840,00 NOK
NOK sang EURDo FXtab tính
NOKEUR
10 NOK0,92 EUR
50 NOK4,61 EUR
100 NOK9,23 EUR
200 NOK18,45 EUR
500 NOK46,13 EUR
1.000 NOK92,25 EUR
5.000 NOK461,25 EUR
10.000 NOK922,51 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang NOK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NOK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang NOK là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang NOK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất10,7075thg 5 2026
Cao nhất11,9858thg 12 2025
Trung bình cộng11,330255 quan sát
Hôm nay10,8400ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang NOK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,8400Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202511,71711,274512,1195255
202411,62911,268512,1108256
202311,42510,513512,0045255
202210,1039,492310,5838257
202110,1639,682810,6170258
202010,7239,831512,3165257
20199,85119,577810,2748255
20189,59759,414510,0025255
20179,32708,80709,9738255
20169,29068,91759,7085257

EUR sang NOK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,8400Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202610,92710,832011,000321
tháng 7 năm 202611,08210,888011,312523
tháng 6 năm 202611,03410,788511,329522
tháng 5 năm 202610,79410,707510,898020
tháng 4 năm 202611,03310,862011,228520
tháng 3 năm 202611,16610,996011,285522
tháng 2 năm 202611,32111,208511,474020
tháng 1 năm 202611,66711,388511,798521
tháng 12 năm 202511,84311,755011,985821
tháng 11 năm 202511,74011,648011,848020
tháng 10 năm 202511,66311,582911,772523
tháng 9 năm 202511,67011,556511,753022