Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NOK / USD

Quy đổi NOK sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NOK

Krone Na Uy · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
105,19 USD

1 NOK = 0,10519 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 10,84 NOK · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NOK / USD

Bảng tra nhanh

NOK sang USDDo FXtab tính
NOKUSD
1 NOK0,11 USD
5 NOK0,53 USD
10 NOK1,05 USD
20 NOK2,10 USD
50 NOK5,26 USD
100 NOK10,52 USD
500 NOK52,60 USD
1.000 NOK105,19 USD
USD sang NOKDo FXtab tính
USDNOK
1 USD9,51 NOK
5 USD47,53 NOK
10 USD95,06 NOK
20 USD190,13 NOK
50 USD475,31 NOK
100 USD950,63 NOK
500 USD4.753,14 NOK
1.000 USD9.506,27 NOK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NOK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NOK sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NOK và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NOK sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NOK sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,097493thg 11 2025
Cao nhất0,10906thg 5 2026
Trung bình cộng0,10279255 quan sát
Hôm nay0,10519ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NOK sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10519Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0964390,0870950,10199255
20240,0931000,0875430,097115256
20230,0947260,0889080,10176255
20220,104370,0914650,11565257
20210,116400,109640,12234258
20200,106720,0876950,11720257
20190,113690,107980,11890255
20180,123060,114050,13058255
20170,121100,115230,12967255
20160,119180,111630,12537257

NOK sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10519Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,106100,104750,1076521
tháng 7 năm 20260,103040,100620,1049623
tháng 6 năm 20260,104420,100680,1079522
tháng 5 năm 20260,108150,107220,1090620
tháng 4 năm 20260,106120,102640,1079620
tháng 3 năm 20260,103520,102550,1047722
tháng 2 năm 20260,104450,102820,1056420
tháng 1 năm 20260,100630,0988580,1048221
tháng 12 năm 20250,0988690,0977990,09985621
tháng 11 năm 20250,0984690,0974930,09952920
tháng 10 năm 20250,0997200,0981350,1006823
tháng 9 năm 20250,100530,0990980,1019922