Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NOK / SEK

Quy đổi NOK sang SEK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NOK

Krone Na Uy · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.041,51 SEK

1 NOK = 1,0415 SEK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 10,84 NOK · 1 EUR = 11,29 SEK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NOK / SEK

Bảng tra nhanh

NOK sang SEKDo FXtab tính
NOKSEK
1 NOK1,04 SEK
5 NOK5,21 SEK
10 NOK10,42 SEK
20 NOK20,83 SEK
50 NOK52,08 SEK
100 NOK104,15 SEK
500 NOK520,76 SEK
1.000 NOK1.041,51 SEK
SEK sang NOKDo FXtab tính
SEKNOK
1 SEK0,96 NOK
5 SEK4,80 NOK
10 SEK9,60 NOK
20 SEK19,20 NOK
50 SEK48,01 NOK
100 SEK96,01 NOK
500 SEK480,07 NOK
1.000 SEK960,14 NOK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NOK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NOK sang SEK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NOK và SEK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NOK sang SEK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NOK sang SEK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,91113thg 1 2026
Cao nhất1,0257thg 8 2026
Trung bình cộng0,96220255 quan sát
Hôm nay1,0415ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NOK sang SEK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,0415Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,944530,911920,98274255
20240,983230,952371,0110256
20231,00530,952931,0621255
20221,05251,01561,1111257
20210,998620,960431,0326258
20200,979060,903291,0698257
20191,07511,03051,1037255
20181,06901,00551,1094255
20171,03350,997791,0811255
20161,01990,950461,0968257

NOK sang SEK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,0415Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,00880,993061,025721
tháng 7 năm 20260,996820,978921,015323
tháng 6 năm 20260,992950,978551,008422
tháng 5 năm 20261,00630,994081,016220
tháng 4 năm 20260,982090,966870,9980220
tháng 3 năm 20260,963830,950170,9827722
tháng 2 năm 20260,939510,923520,9514520
tháng 1 năm 20260,915560,911130,9252521
tháng 12 năm 20250,920050,911920,9322821
tháng 11 năm 20250,936230,931430,9410420
tháng 10 năm 20250,940560,936000,9466023
tháng 9 năm 20250,942620,936220,9491722