Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NOK / DKK

Quy đổi NOK sang DKK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NOK

Krone Na Uy · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
689,62 DKK

1 NOK = 0,68962 DKK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 10,84 NOK · 1 EUR = 7,4755 DKK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NOK / DKK

Bảng tra nhanh

NOK sang DKKDo FXtab tính
NOKDKK
1 NOK0,69 DKK
5 NOK3,45 DKK
10 NOK6,90 DKK
20 NOK13,79 DKK
50 NOK34,48 DKK
100 NOK68,96 DKK
500 NOK344,81 DKK
1.000 NOK689,62 DKK
DKK sang NOKDo FXtab tính
DKKNOK
1 DKK1,45 NOK
5 DKK7,25 NOK
10 DKK14,50 NOK
20 DKK29,00 NOK
50 DKK72,50 NOK
100 DKK145,01 NOK
500 DKK725,04 NOK
1.000 DKK1.450,07 NOK
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NOK

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NOK sang DKK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NOK và DKK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NOK sang DKK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NOK sang DKK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,62336thg 12 2025
Cao nhất0,69792thg 5 2026
Trung bình cộng0,66007255 quan sát
Hôm nay0,68962ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NOK sang DKK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,68962Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,637060,616280,66177255
20240,641580,616040,66184256
20230,652750,620430,70741255
20220,736960,702630,78376257
20210,732010,700580,76829258
20200,696360,606760,76012257
20190,758130,727080,77943255
20180,776680,746440,79204255
20170,798150,746430,84404255
20160,801700,768790,83452257

NOK sang DKK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,68962Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,684130,679570,6900921
tháng 7 năm 20260,674600,660730,6865923
tháng 6 năm 20260,677560,659740,6927522
tháng 5 năm 20260,692350,685680,6979220
tháng 4 năm 20260,677380,665470,6879720
tháng 3 năm 20260,669190,662060,6794822
tháng 2 năm 20260,659920,650710,6666220
tháng 1 năm 20260,640360,633080,6557021
tháng 12 năm 20250,630750,623360,6353821
tháng 11 năm 20250,636120,630410,6411120
tháng 10 năm 20250,640320,634390,6448623
tháng 9 năm 20250,639630,635110,6459222