Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / SEK

Quy đổi EUR sang SEK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
11.290,00 SEK

1 EUR = 11,29 SEK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / SEK

Bảng tra nhanh

EUR sang SEKECB
EURSEK
1 EUR11,29 SEK
5 EUR56,45 SEK
10 EUR112,90 SEK
20 EUR225,80 SEK
50 EUR564,50 SEK
100 EUR1.129,00 SEK
500 EUR5.645,00 SEK
1.000 EUR11.290,00 SEK
SEK sang EURDo FXtab tính
SEKEUR
10 SEK0,89 EUR
50 SEK4,43 EUR
100 SEK8,86 EUR
200 SEK17,71 EUR
500 SEK44,29 EUR
1.000 SEK88,57 EUR
5.000 SEK442,87 EUR
10.000 SEK885,74 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang SEK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SEK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang SEK là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang SEK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất10,5205thg 1 2026
Cao nhất11,1100thg 8 2026
Trung bình cộng10,891255 quan sát
Hôm nay11,2900ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang SEK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 11,2900Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202511,06610,720511,5125255
202411,43311,154511,7740256
202311,47911,003011,9872255
202210,63010,230011,1580257
202110,1469,897310,3315258
202010,48510,034311,1523257
201910,58910,185510,9173255
201810,2589,764510,6923255
20179,63519,418310,0160255
20169,46899,138110,0025257

EUR sang SEK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 11,2900Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202611,02310,924011,110021
tháng 7 năm 202611,04610,985511,095523
tháng 6 năm 202610,95510,789011,093522
tháng 5 năm 202610,86110,772010,982020
tháng 4 năm 202610,83510,749510,990020
tháng 3 năm 202610,76110,606010,943022
tháng 2 năm 202610,63510,548510,695520
tháng 1 năm 202610,68110,520510,808521
tháng 12 năm 202510,89610,805510,986521
tháng 11 năm 202510,99110,935011,048020
tháng 10 năm 202510,97010,896011,038023
tháng 9 năm 202511,00010,911511,070522