Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / SEK

Quy đổi USD sang SEK

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
9.900,90 SEK

1 USD = 9,9009 SEK

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 11,29 SEK ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / SEK

Bảng tra nhanh

USD sang SEKDo FXtab tính
USDSEK
1 USD9,90 SEK
5 USD49,50 SEK
10 USD99,01 SEK
20 USD198,02 SEK
50 USD495,05 SEK
100 USD990,09 SEK
500 USD4.950,45 SEK
1.000 USD9.900,90 SEK
SEK sang USDDo FXtab tính
SEKUSD
1 SEK0,10 USD
5 SEK0,51 USD
10 SEK1,01 USD
20 SEK2,02 USD
50 SEK5,05 USD
100 SEK10,10 USD
500 SEK50,50 USD
1.000 SEK101,00 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang SEK

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và SEK, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang SEK bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang SEK trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất8,8267thg 1 2026
Cao nhất9,7751thg 6 2026
Trung bình cộng9,3622255 quan sát
Hôm nay9,9009ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang SEK theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,9009Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20259,81669,167311,282255
202410,56610,09311,096256
202310,6199,931811,242255
202210,1238,931311,416257
20218,58428,15809,1470258
20209,19978,177210,330257
20199,46158,86899,9420255
20188,69767,83869,2121255
20178,54437,90959,1813255
20168,56117,97869,3849257

USD sang SEK theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,9009Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20269,50849,45599,580921
tháng 7 năm 20269,67469,56519,747423
tháng 6 năm 20269,51249,26419,775122
tháng 5 năm 20269,30479,19719,444420
tháng 4 năm 20269,25619,13539,509420
tháng 3 năm 20269,31109,11099,517322
tháng 2 năm 20268,99478,87739,096820
tháng 1 năm 20269,10118,82679,248121
tháng 12 năm 20259,30599,16739,459721
tháng 11 năm 20259,50819,41609,587120
tháng 10 năm 20259,43229,36069,554223
tháng 9 năm 20259,37649,25769,460422